Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 2
- 4 3
- 32 31
- 0.33 0.39
- 13 2
- 24 25
- 8 6
- 6 18
- 4 Phạt góc 0
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 8 Sút bóng 6
- 1 Sút cầu môn 2
- 60 Tấn công 38
- 29 Tấn công nguy hiểm 17
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 10 Đá phạt trực tiếp 8
- 287 Chuyền bóng 126
- 8 Phạm lỗi 10
- 1 Cứu thua 1
- 6 Tắc bóng 7
- 6 Beat 3
- 13 Quả ném biên 10
- 3 Challenge 5
- 3 Tạt bóng thành công 1
- 10 Chuyền dài 13
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0 | Mất bàn | 0 | 0.5 | Mất bàn | 0.6 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 7.7 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 4.5 | Phạt góc | 7.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 17 | Phạm lỗi | 0 | 13.2 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 53% | 52.7% | TL kiểm soát bóng | 56.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 5
- 21
- 15
- 26
- 23
- 10
- 7
- 8
- 23
- 15
- 25
- 10
- 13
- 20
- 25
- 16
- 19
- 26
- 11
- 23
- 13
- 3
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 18/03/2026 08:23





