Sự kiện chính
Xandinho
45'
45'
Gabriel Fuentes
45'
61'
Mailton dos Santos de Sa
89'
Lucas Gazal
Pedro Thomaz Menta de Souza
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 2
- 0 1
- 2 4
- 4 5
- 42 55
- 0.27 0.85
- 11 11
- 34 41
- 8 14
- 19 18
- 1 Phạt góc 2
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 3
- 6 Sút bóng 8
- 1 Sút cầu môn 3
- 85 Tấn công 88
- 28 Tấn công nguy hiểm 33
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 15 Đá phạt trực tiếp 17
- 579 Chuyền bóng 347
- 17 Phạm lỗi 15
- 1 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 1
- 7 Tắc bóng 11
- 11 Beat 7
- 20 Quả ném biên 18
- 7 Challenge 10
- 1 Tạt bóng thành công 4
- 33 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng Nova Iguacu vs Fortaleza đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 0.6 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 6.4 |
| 4 | Phạt góc | 7.3 | 5 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 3 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 19 | Phạm lỗi | 13 | 20.4 | Phạm lỗi | 16.5 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 57.3% | TL kiểm soát bóng | 54.5% |
Nova Iguacu
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fortaleza
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 15
- 27
- 15
- 13
- 22
- 10
- 17
- 10
- 11
- 21
- 17
- 16
- 17
- 10
- 11
- 16
- 17
- 18
- 11
- 13
- 17
- 24
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nova Iguacu (4 Trận đấu) | Fortaleza (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 18/03/2026 10:00





