Sự kiện chính
Marcao Silva
8'
38'
Vinicius Nelson de Souza Zanocelo
50'
Lucas Lima
Fabricio Daniel de Souza
64'
Rodrigo Ferreira da Silva
66'
69'
Rafael Ramos
77'
Eder Ferreira Graminho
0 - 1
ZanoceloPedro Vitor Ferreira da Silva 

0 - 1
0 - 1
FernandoRomisson 

1 - 1
1 - 2
Luiz OtavioRodrigo Ferreira 

1 - 2
1 - 3
Lucas Lima da SilvaFabricio Daniel 

2 - 3
2 - 3
Eder FerreiraEduardo 

2 - 3
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 1 1
- 4 10
- 5 8
- 42 26
- 0.34 0.94
- 18 18
- 34 22
- 8 4
- 29 12
- 7 Phạt góc 9
- 4 Phạt góc (HT) 7
- 3 Thẻ vàng 4
- 9 Sút bóng 18
- 1 Sút cầu môn 6
- 76 Tấn công 123
- 28 Tấn công nguy hiểm 65
- 5 Sút ngoài cầu môn 9
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 15 Đá phạt trực tiếp 7
- 403 Chuyền bóng 460
- 7 Phạm lỗi 15
- 1 Việt vị 2
- 6 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng 5
- 6 Beat 5
- 10 Quả ném biên 24
- 1 Woodwork 0
- 17 Challenge 11
- 3 Tạt bóng thành công 6
- 32 Chuyền dài 31
Dữ liệu đội bóng Sao Bernardo vs Ceara đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 2.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 0.5 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 14.3 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 3 | 3.8 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 9 | Phạm lỗi | 17.5 | 16.1 | Phạm lỗi | 17 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 47.6% | TL kiểm soát bóng | 55.2% |
Sao Bernardo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ceara
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 18
- 15
- 6
- 9
- 16
- 24
- 11
- 15
- 13
- 15
- 32
- 14
- 10
- 10
- 13
- 10
- 17
- 14
- 13
- 17
- 6
- 32
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sao Bernardo (2 Trận đấu) | Ceara (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật 18/03/2026 10:00





