Sự kiện chính
4'
Augusto Pucci De Freitas
28'
37'
Diogo Batista
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 2
- 29 33
- 0.09 0.27
- 16 10
- 25 31
- 4 2
- 6 12
- 3 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 3 Sút bóng 4
- 1 Sút cầu môn 1
- 50 Tấn công 30
- 25 Tấn công nguy hiểm 22
- 2 Sút ngoài cầu môn 2
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 188 Chuyền bóng 111
- 10 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 2
- 0 Cứu thua 1
- 5 Tắc bóng 12
- 3 Beat 3
- 10 Quả ném biên 6
- 5 Challenge 3
- 9 Tạt bóng thành công 3
- 15 Chuyền dài 5
Dữ liệu đội bóng vs Athletic Club MG đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.2 | Ghi bàn | 1 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 7 | Phạt góc | 4.7 | 7.4 | Phạt góc | 3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 5 | 2.9 | Thẻ vàng | 3.5 |
| 15 | Phạm lỗi | 24 | 15 | Phạm lỗi | 18.4 |
| 57.7% | TL kiểm soát bóng | 49% | 53.8% | TL kiểm soát bóng | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Athletic Club MG
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 16
- 12
- 22
- 19
- 11
- 12
- 11
- 17
- 13
- 26
- 25
- 10
- 20
- 15
- 11
- 18
- 20
- 20
- 20
- 20
- 13
- 15
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (3 Trận đấu) | Athletic Club MG (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 18/03/2026 08:20





