GMT +7
Indonesian Odds
England League 1
VS
Địa điểm: Bloomfield Road Thời tiết: Nhiều mây ,8℃~9℃
  • Bailey Peacock-Farrell
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
65'
#15 6.3 Hayden Coulson
  • Hayden Coulson
  • Họ tên:Hayden Coulson
  • Ngày sinh:17/06/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#4 7.1 Oliver Casey
  • Oliver Casey
  • Họ tên:Oliver Casey
  • Ngày sinh:19/12/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
71'
#20 6.8 Michael Ihiekwe
  • Michael Ihiekwe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
81'
#24 7.1 Reuell Walters
  • Reuell Walters
  • Họ tên:Reuell Walters
  • Ngày sinh:16/12/2004
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#6 6.4 Jordan Brown
  • Jordan Brown
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
65'
  • George Honeyman
  • Họ tên:George Honeyman
  • Ngày sinh:08/09/1994
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
64'
#17 6 Joel Randall
  • Joel Randall
  • Họ tên:Joel Randall
  • Ngày sinh:29/10/1999
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Joshua Luke Bowler
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
72'
#11 7.5 Ashley Fletcher
  • Ashley Fletcher
  • Họ tên:Ashley Fletcher
  • Ngày sinh:02/10/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
46'71'
#9 6.7 Niall Ennis
  • Niall Ennis
  • Họ tên:Niall Ennis
  • Ngày sinh:20/05/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
2'69'
#10 7.7 Dajaune Brown
  • Dajaune Brown
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
74'79'
#21 6.8 Martin Sherif
  • Martin Sherif
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jordan Lawrence-Gabriel
  • Họ tên:Jordan Lawrence-Gabriel
  • Ngày sinh:25/09/1998
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
69'
#26 7.4 Jordan Shipley
  • Jordan Shipley
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#14 6.2 Funso Ojo
  • Funso Ojo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
59'79'
#12 7.5 Rhys Walters
  • Rhys Walters
  • Họ tên:Rhys Walters
  • Ngày sinh:18/11/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
76'79'
#15 7.3 Liam Gordon
  • Liam Gordon
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'
#35 6.1 Tyler Magloire
  • Tyler Magloire
  • Họ tên:Tyler Magloire
  • Ngày sinh:21/12/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Connor Hallisey
  • Họ tên:Connor Hallisey
  • Ngày sinh:23/05/1993
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#27 6.5 Elijah Campbell
  • Elijah Campbell
  • Họ tên:Elijah Campbell
  • Ngày sinh:02/08/2004
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#46 5.6 Joe Gauci
  • Joe Gauci
  • Họ tên:Joe Gauci
  • Ngày sinh:04/07/2000
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Bailey Peacock-Farrell
4
Oliver Casey
5
Fraser Horsfall
LB
3
James Husband
6
Jordan Brown
RB
24
Reuell Walters
23
Karoy Anderson
MF
10
George Honeyman
RM
22
CJ Hamilton
CF
14
Tom Bloxham
CF
9
Niall Ennis
Dự bị
26
Zachary Ashworth
19
Joshua Luke Bowler
CM
7
Leighton Clarkson
LM
15
Hayden Coulson
CF
11
Ashley Fletcher
AM
17
Joel Randall
25
Franco Ravizzoli
Ra sân
GK
46
Joe Gauci
15
Liam Gordon
DF
27
Elijah Campbell
35
Tyler Magloire
LB
3
Jaheim Headley
14
Funso Ojo
FW
12
Rhys Walters
RB
6
Jordan Lawrence-Gabriel
26
Jordan Shipley
19
Ben Waine
21
Martin Sherif
Dự bị
MF
50
Onel Hernandez
45
Andre Gray
GK
13
Benjamin Paul Amos
10
Dajaune Brown
CM
33
George Hall
28
Grant Ward
11
Ethon Archer
Cập nhật 18/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2