-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Hayden Coulson
- Ngày sinh:17/06/1998
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Oliver Casey
- Ngày sinh:19/12/2000
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Reuell Walters
- Ngày sinh:16/12/2004
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:George Honeyman
- Ngày sinh:08/09/1994
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Joel Randall
- Ngày sinh:29/10/1999
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ashley Fletcher
- Ngày sinh:02/10/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:England

-
- Họ tên:Niall Ennis
- Ngày sinh:20/05/1999
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:England

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jordan Lawrence-Gabriel
- Ngày sinh:25/09/1998
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:Rhys Walters
- Ngày sinh:18/11/2005
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:England

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Tyler Magloire
- Ngày sinh:21/12/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Connor Hallisey
- Ngày sinh:23/05/1993
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Elijah Campbell
- Ngày sinh:02/08/2004
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Joe Gauci
- Ngày sinh:04/07/2000
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Bailey Peacock-Farrell
4
Oliver Casey
5
Fraser Horsfall
LB
3
James Husband
6
Jordan Brown
RB
24
Reuell Walters
23
Karoy Anderson
MF
10
George Honeyman
RM
22
CJ Hamilton
CF
14
Tom Bloxham
CF
9
Niall Ennis
Dự bị
26
Zachary Ashworth
19
Joshua Luke Bowler
CM
7
Leighton Clarkson
LM
15
Hayden Coulson
CF
11
Ashley Fletcher
AM
17
Joel Randall
25
Franco Ravizzoli
Ra sân
GK
46
Joe Gauci
15
Liam Gordon
DF
27
Elijah Campbell
35
Tyler Magloire
LB
3
Jaheim Headley
14
Funso Ojo
FW
12
Rhys Walters
RB
6
Jordan Lawrence-Gabriel
26
Jordan Shipley
19
Ben Waine
21
Martin Sherif
Dự bị
MF
50
Onel Hernandez
45
Andre Gray
GK
13
Benjamin Paul Amos
10
Dajaune Brown
CM
33
George Hall
28
Grant Ward
11
Ethon Archer
Cập nhật 18/03/2026 07:00





