-
- Họ tên:Lee Nicholls
- Ngày sinh:05/10/1992
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Sean Roughan
- Ngày sinh:14/03/2003
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Murray Wallace
- Ngày sinh:10/01/1993
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Bali Mumba
- Ngày sinh:08/10/2001
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:2.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ryan Ledson
- Ngày sinh:19/08/1997
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:England

-
- Họ tên:Lynden Gooch
- Ngày sinh:24/12/1995
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:Antony Evans
- Ngày sinh:23/09/1998
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:David Kasumu
- Ngày sinh:05/10/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:England

-
- Họ tên:Ryan Hardie
- Ngày sinh:17/03/1997
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ben House
- Ngày sinh:05/07/1999
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Jack Moylan
- Ngày sinh:01/09/2001
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Dom Jefferies
- Ngày sinh:22/05/2002
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Conor McGrandles
- Ngày sinh:24/09/1995
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Tendayi Darikwa
- Ngày sinh:13/12/1991
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Zimbabwe
-
- Họ tên:Tom Hamer
- Ngày sinh:01/10/1999
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:George Wickens
- Ngày sinh:08/11/2001
- Chiều cao:198(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:England
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
22
Lee Nicholls
20
Josh Feeney
DF
3
Murray Wallace
23
Sean Roughan
RM
2
Lasse Sorenson
CM
18
David Kasumu
8
Cameron Humphreys
LB
19
Bali Mumba
36
Cameron Ashia
10
Marcus Anthony Myers-Harness
CF
29
Ryan Hardie
Dự bị
MF
21
Antony Evans
MF
27
Will Alves
LB
14
Mikel Miller
GK
31
Jak Alnwick
MF
4
Ryan Ledson
6
Jack Whatmough
24
Bobby Wales
Ra sân
GK
1
George Wickens
6
Ryley Towler
15
Sonny Bradley
RB
22
Tom Hamer
DF
2
Tendayi Darikwa
CM
14
Conor McGrandles
24
Ivan Varfolomeev
20
Ryan One
AM
10
Jack Moylan
RW
7
Reeco Hackett-Fairchild
17
Robert Street
Dự bị
3
Adam Reach
CM
8
Tom Bayliss
CF
18
Ben House
25
Deji Elerewe
19
Alfie Lloyd
RM
16
Dom Jefferies
GK
13
Zach Jeacock
Cập nhật 18/03/2026 07:00





