GMT +7
Indonesian Odds
England League 1
Địa điểm: John Smiths Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,8℃~9℃
#22 7 Lee Nicholls
  • Lee Nicholls
  • Họ tên:Lee Nicholls
  • Ngày sinh:05/10/1992
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#23 6.8 Sean Roughan
  • Sean Roughan
  • Họ tên:Sean Roughan
  • Ngày sinh:14/03/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Murray Wallace
  • Họ tên:Murray Wallace
  • Ngày sinh:10/01/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
29'40'
#20 6.8 Josh Feeney
  • Josh Feeney
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#19 6.6 Bali Mumba
  • Bali Mumba
  • Họ tên:Bali Mumba
  • Ngày sinh:08/10/2001
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:2.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
90'
  • Cameron Humphreys
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
20'
#4 7.6 Ryan Ledson
  • Ryan Ledson
  • Họ tên:Ryan Ledson
  • Ngày sinh:19/08/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
45'54'
#7 6.9 Lynden Gooch
  • Lynden Gooch
  • Họ tên:Lynden Gooch
  • Ngày sinh:24/12/1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
61'
#21 7 Antony Evans
  • Antony Evans
  • Họ tên:Antony Evans
  • Ngày sinh:23/09/1998
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
79'
#18 6.9 David Kasumu
  • David Kasumu
  • Họ tên:David Kasumu
  • Ngày sinh:05/10/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
15'53'
#29 7.7 Ryan Hardie
  • Ryan Hardie
  • Họ tên:Ryan Hardie
  • Ngày sinh:17/03/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
46'
#19 6.1 Alfie Lloyd
  • Alfie Lloyd
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Robert Street
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
62'
#18 6.1 Ben House
  • Ben House
  • Họ tên:Ben House
  • Ngày sinh:05/07/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#10 6.6 Jack Moylan
  • Jack Moylan
  • Họ tên:Jack Moylan
  • Ngày sinh:01/09/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
62'
#16 6.2 Dom Jefferies
  • Dom Jefferies
  • Họ tên:Dom Jefferies
  • Ngày sinh:22/05/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Conor McGrandles
  • Họ tên:Conor McGrandles
  • Ngày sinh:24/09/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
86'
  • Tendayi Darikwa
  • Họ tên:Tendayi Darikwa
  • Ngày sinh:13/12/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Zimbabwe
#22 7.1 Tom Hamer
  • Tom Hamer
  • Họ tên:Tom Hamer
  • Ngày sinh:01/10/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#15 7.4 Sonny Bradley
  • Sonny Bradley
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
73'
#3 6.4 Adam Reach
  • Adam Reach
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • George Wickens
  • Họ tên:George Wickens
  • Ngày sinh:08/11/2001
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
11 CF
Knee injury
Cruciate Ligament Surgery
Unknown Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
22
Lee Nicholls
20
Josh Feeney
DF
3
Murray Wallace
23
Sean Roughan
RM
2
Lasse Sorenson
CM
18
David Kasumu
8
Cameron Humphreys
LB
19
Bali Mumba
36
Cameron Ashia
10
Marcus Anthony Myers-Harness
CF
29
Ryan Hardie
Dự bị
MF
21
Antony Evans
MF
27
Will Alves
LB
14
Mikel Miller
GK
31
Jak Alnwick
MF
4
Ryan Ledson
6
Jack Whatmough
24
Bobby Wales
Ra sân
GK
1
George Wickens
6
Ryley Towler
15
Sonny Bradley
RB
22
Tom Hamer
DF
2
Tendayi Darikwa
CM
14
Conor McGrandles
24
Ivan Varfolomeev
20
Ryan One
AM
10
Jack Moylan
RW
7
Reeco Hackett-Fairchild
17
Robert Street
Dự bị
3
Adam Reach
CM
8
Tom Bayliss
CF
18
Ben House
25
Deji Elerewe
19
Alfie Lloyd
RM
16
Dom Jefferies
GK
13
Zach Jeacock
Cập nhật 18/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2