-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kal Naismith
- Ngày sinh:18/02/1992
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Liam Walsh
- Ngày sinh:15/09/1997
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Gideon Kodua
- Ngày sinh:02/10/2004
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:England

-
- Họ tên:Jordan Clark
- Ngày sinh:22/09/1993
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:England

-
- Họ tên:Kasey Palmer
- Ngày sinh:09/11/1996
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Jamaica
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Josh Magennis
- Ngày sinh:15/08/1990
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland


-
- Họ tên:Reece Cole
- Ngày sinh:17/02/1998
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Timur Tuterov
- Ngày sinh:11/06/2005
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Ilmari Niskanen
- Ngày sinh:27/10/1997
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Jack Aitchison
- Ngày sinh:05/03/2000
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jack McMillan
- Ngày sinh:18/12/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Pierce Sweeney
- Ngày sinh:11/09/1994
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Johnly Yfeko
- Ngày sinh:23/06/2003
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Joseph Whitworth
- Ngày sinh:29/02/2004
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:England
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
24
Josh Keeley
17
Nigel Lonwijk
16
Hakeem Odofin
DF
3
Kal Naismith
FW
30
Gideon Kodua
CM
8
Liam Walsh
23
George Saville
32
Emilio Lawrence
MF
18
Jordan Clark
AM
54
Kasey Palmer
21
Nahki Wells
Dự bị
CF
11
Elijah Anuoluwapo Adebayo
LB
38
Joseph Johnson
22
Devante Dewar Cole
CM
6
Davy van den Berg
14
Shayden Morris
27
Jake Richards
GK
1
James Shea
Ra sân
GK
1
Joseph Whitworth
LB
21
Danny Andrew
20
Luca Woodhouse
DF
26
Pierce Sweeney
17
Akeel Higgins
RB
2
Jack McMillan
6
Ethan Brierley
RB
14
Ilmari Niskanen
CM
12
Reece Cole
SS
27
Josh Magennis
9
Jayden Wareham
Dự bị
7
Carlos Mendes Gomes
SS
19
Sonny Cox
23
Jack Bycroft
MF
29
Kevin McDonald
AM
10
Jack Aitchison
MF
45
Charlie Cummins
FW
28
Timur Tuterov
Cập nhật 18/03/2026 07:00





