GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 4 Anh
Địa điểm: Crown Ground Thời tiết: Nhiều mây ,7℃~8℃
#13 6.7 Oliver Wright
  • Oliver Wright
  • Họ tên:Oliver Wright
  • Ngày sinh:25/10/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
46'
#3 5.2 Freddie Sass
  • Freddie Sass
  • Họ tên:Freddie Sass
  • Ngày sinh:27/07/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Farrend Rawson
  • Họ tên:Farrend Rawson
  • Ngày sinh:11/07/1996
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Devon Matthews
  • Họ tên:Devon Matthews
  • Ngày sinh:04/01/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#20 6.3 Charlie Brown
  • Charlie Brown
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
38'
#4 5.7 Conor Grant
  • Conor Grant
  • Họ tên:Conor Grant
  • Ngày sinh:18/04/1995
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Luke Butterfield
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#38 6.9 Connor OBrien
  • Connor OBrien
  • Họ tên:Connor OBrien
  • Ngày sinh:12/07/2004
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
73'
#7 6.2 Shaun Whalley
  • Shaun Whalley
  • Họ tên:Shaun Whalley
  • Ngày sinh:07/08/1987
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#39 6.2 Josh Woods
  • Josh Woods
  • Họ tên:Josh Woods
  • Ngày sinh:05/07/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
73'
  • Patrick Madden
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
68'
#11 8.8 Conor Grant
  • Conor Grant
  • Họ tên:Conor Grant
  • Ngày sinh:23/07/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
31'70'
#47 7.4 Keanan Bennetts
  • Keanan Bennetts
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
70'
  • Harald Nilsen Tangen
  • Họ tên:Harald Nilsen Tangen
  • Ngày sinh:02/01/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
23'77'
  • Nicholas Tsaroulla
  • Họ tên:Nicholas Tsaroulla
  • Ngày sinh:29/03/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
77'
#18 7.5 Matthew Palmer
  • Matthew Palmer
  • Họ tên:Matthew Palmer
  • Ngày sinh:27/02/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#14 8 Tom Iorpenda
  • Tom Iorpenda
  • Họ tên:Tom Iorpenda
  • Ngày sinh:06/04/2005
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:England
9'
#10 7.7 Jodi Jones
  • Jodi Jones
  • Họ tên:Jodi Jones
  • Ngày sinh:22/10/1997
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Malta
#28 7.2 Lewis Macari
  • Lewis Macari
  • Họ tên:Lewis Macari
  • Ngày sinh:08/02/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#3 7.1 Rod McDonald
  • Rod McDonald
  • Họ tên:Rod McDonald
  • Ngày sinh:11/04/1992
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
77'
  • Jacob Bedeau
  • Họ tên:Jacob Bedeau
  • Ngày sinh:24/12/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Grenada
#31 7.8 James Belshaw
  • James Belshaw
  • Họ tên:James Belshaw
  • Ngày sinh:12/10/1990
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
13
Oliver Wright
MF
17
Devon Matthews
5
Farrend Rawson
DF
3
Freddie Sass
SS
39
Josh Woods
24
Luke Butterfield
LB
4
Conor Grant
20
Charlie Brown
8
Patrick Madden
RW
7
Shaun Whalley
27
Dave Abimbola
Dự bị
DM
28
Seamus Conneely
GK
1
Michael Kelly
FW
19
Anjola Popoola
DF
25
Joshua Jack Smith
MF
26
Charlie Hall
DM
22
Dan Martin
31
Finlay Tunstall
Ra sân
GK
31
James Belshaw
4
Jacob Bedeau
5
Matty Platt
3
Rod McDonald
LB
10
Jodi Jones
CM
18
Matthew Palmer
8
Oliver Norburn
LM
25
Nicholas Tsaroulla
AM
27
Harald Nilsen Tangen
MF
14
Tom Iorpenda
19
Matthew Dennis
Dự bị
SS
29
Alassana Jatta
AM
11
Conor Grant
17
Qamaruddin Maziar Kouhyar
47
Keanan Bennetts
26
Tyrese Hall
28
Lewis Macari
21
Harry Griffiths
Cập nhật 18/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2