GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 4 Anh
Địa điểm: Proact Stadium Thời tiết:  ,7℃~8℃
#1 5.8 Zach Hemming
  • Zach Hemming
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
#11 5.6 Dylan Duffy
  • Dylan Duffy
  • Họ tên:Dylan Duffy
  • Ngày sinh:28/11/2002
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#26 5.6 Sil Swinkels
  • Sil Swinkels
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
26'46'
  • Cheyenne Dunkley
  • Họ tên:Cheyenne Dunkley
  • Ngày sinh:13/02/1992
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
46'
#29 6.1 Sam Curtis
  • Sam Curtis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#36 5.9 Sammy Braybroke
  • Sammy Braybroke
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#4 6 Tom Naylor
  • Tom Naylor
  • Họ tên:Tom Naylor
  • Ngày sinh:28/06/1991
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:England
73'
#17 6.1 Armando Dobra
  • Armando Dobra
  • Họ tên:Armando Dobra
  • Ngày sinh:14/04/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Liam Mandeville
  • Họ tên:Liam Mandeville
  • Ngày sinh:17/02/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#24 5.9 Dilan Markanday
  • Dilan Markanday
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
20'
#9 5.9 William Grigg
  • William Grigg
  • Họ tên:William Grigg
  • Ngày sinh:03/07/1991
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
31'
  • Mike Fondop Talum
  • Họ tên:Mike Fondop Talum
  • Ngày sinh:27/11/1993
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#27 7.6 Oliver Hammond
  • Oliver Hammond
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
22'74'76'
#15 8.4 Kane Drummond
  • Kane Drummond
  • Họ tên:Kane Drummond
  • Ngày sinh:19/12/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
86'86'
#4 7.3 Tom Pett
  • Tom Pett
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#8 6.8 Ryan Woods
  • Ryan Woods
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
80'
#11 7.7 Jack Stevens
  • Jack Stevens
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#16 7.4 Will Sutton
  • Will Sutton
  • Họ tên:Will Sutton
  • Ngày sinh:30/10/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Donervorn Daniels
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#24 7.2 Jamie Robson
  • Jamie Robson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Matthew Hudson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
13 CM
Shinbone injury

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Zach Hemming
29
Sam Curtis
6
Kyle McFadzean
26
Sil Swinkels
DF
46
Tom Pearce
DM
4
Tom Naylor
36
Sammy Braybroke
24
Dilan Markanday
AM
7
Liam Mandeville
LW
17
Armando Dobra
10
Lee Bonis
Dự bị
2
Malik Owolabi Belewu
LM
11
Dylan Duffy
RB
44
Janoi Donacien
28
James Berry-McNally
25
Will Dickson
8
Ryan Stirk
SS
9
William Grigg
Ra sân
1
Matthew Hudson
24
Jamie Robson
6
Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe
5
Donervorn Daniels
16
Will Sutton
11
Jack Stevens
8
Ryan Woods
4
Tom Pett
RW
15
Kane Drummond
17
Calum Kavanagh
MF
9
Mike Fondop Talum
Dự bị
31
Tom Donaghy
3
Jake Leake
26
Kai Payne
21
Josh Hawkes
CF
14
Joe Garner
27
Oliver Hammond
MF
7
Kane Taylor
Cập nhật 18/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2