GMT +7
Indonesian Odds
Japan J1 League
VS
Địa điểm: Ks Denki Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,10℃~11℃
  • Konosuke Nishikawa
  • Họ tên:Konosuke Nishikawa
  • Ngày sinh:11/09/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
48'
#7 7.5 Sho Omori
  • Sho Omori
  • Họ tên:Sho Omori
  • Ngày sinh:19/08/1999
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#17 7.2 Kenta Itakura
  • Kenta Itakura
  • Họ tên:Kenta Itakura
  • Ngày sinh:15/06/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
84'
#2 7.3 Danilo Silva
  • Danilo Silva
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#25 7.3 Takumi Mase
  • Takumi Mase
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
73'
#14 6.9 Mizuki Arai
  • Mizuki Arai
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
73'
#19 7.5 Taishi Semba
  • Taishi Semba
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 6.8 Koshi Osaki
  • Koshi Osaki
  • Họ tên:Koshi Osaki
  • Ngày sinh:30/06/1998
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
85'
#11 6.8 Yoshiki Torikai
  • Yoshiki Torikai
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
65'
#10 6.4 Arata Watanabe
  • Arata Watanabe
  • Họ tên:Arata Watanabe
  • Ngày sinh:05/08/1995
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
62'
#29 8.3 Keisuke Tada
  • Keisuke Tada
  • Họ tên:Keisuke Tada
  • Ngày sinh:27/09/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
77'
#24 7 Tomoki Kondo
  • Tomoki Kondo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
65'
#26 6.4 Dean David
  • Dean David
  • Họ tên:Dean David
  • Ngày sinh:14/03/1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
66'
  • George Onaiwu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
77'
#28 6.4 Riku Yamane
  • Riku Yamane
  • Họ tên:Riku Yamane
  • Ngày sinh:17/08/2003
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#19 6.4 Tevis Alves
  • Tevis Alves
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#6 6.4 Kota Watanabe
  • Kota Watanabe
  • Họ tên:Kota Watanabe
  • Ngày sinh:18/10/1998
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#2 8 Ren Kato
  • Ren Kato
  • Họ tên:Ren Kato
  • Ngày sinh:28/12/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#44 6.5 Thomas Deng
  • Thomas Deng
  • Họ tên:Thomas Deng
  • Ngày sinh:20/03/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Ryotaro Tsunoda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
86'
#35 6.4 Kanta Sekitomi
  • Kanta Sekitomi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#31 7.2 Ryoya Kimura
  • Ryoya Kimura
  • Họ tên:Ryoya Kimura
  • Ngày sinh:10/06/2003
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
34
Konosuke Nishikawa
7
Sho Omori
17
Kenta Itakura
2
Danilo Silva
RB
6
Takahiro Iida
LB
3
Koshi Osaki
19
Taishi Semba
11
Yoshiki Torikai
AM
8
Chihiro Kato
25
Takumi Mase
CF
10
Arata Watanabe
Dự bị
CF
29
Keisuke Tada
LW
39
Hayata Yamamoto
DM
15
Yuto Nagao
CF
22
Seiichiro Kubo
GK
21
Shuhei Matsubara
5
Seiya Inoue
14
Mizuki Arai
70
Matheus Leiria Dos Santos
AM
44
Koya Okuda
Ra sân
GK
31
Ryoya Kimura
35
Kanta Sekitomi
17
Jeison Quinonez
13
Taisei Inoue
LB
2
Ren Kato
DM
34
Takuto Kimura
CM
28
Riku Yamane
RW
30
Yuri Nascimento de Araujo
SS
7
Daiya Tono
RW
11
Jordy Croux
9
Kaina Tanimura
Dự bị
GK
21
Hiroki Iikura
33
Kosei Suwama
AM
40
Amano Jun
24
Tomoki Kondo
CM
6
Kota Watanabe
18
George Onaiwu
19
Tevis Alves
CF
26
Dean David
RW
23
Ryo Miyaichi
Cập nhật 19/03/2026 02:37

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2