-
- Họ tên:Shusaku Nishikawa
- Ngày sinh:18/06/1986
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yoichi Naganuma
- Ngày sinh:14/04/1997
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kenta Nemoto
- Ngày sinh:13/12/2002
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Hirokazu Ishihara
- Ngày sinh:26/02/1999
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kai Shibato
- Ngày sinh:24/11/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.38(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:Kaito Yasui
- Ngày sinh:09/02/2000
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Matheus Goncalves Savio
- Ngày sinh:15/04/1997
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Ryoma Watanabe
- Ngày sinh:02/10/1996
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takuro Kaneko
- Ngày sinh:30/07/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Mao Hosoya
- Ngày sinh:07/09/2001
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:Yoshio Koizumi
- Ngày sinh:05/10/1996
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Tojiro Kubo
- Ngày sinh:05/04/1999
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Nobuteru Nakagawa
- Ngày sinh:15/05/2002
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Riki Harakawa
- Ngày sinh:18/08/1993
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yota Komi
- Ngày sinh:11/08/2002
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Taiyo Koga
- Ngày sinh:28/10/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiromu Mitsumaru
- Ngày sinh:06/07/1993
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryosuke Kojima
- Ngày sinh:30/01/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Shusaku Nishikawa
LM
14
Sekine Takahiro
2
Yuta Miyamoto
5
Kenta Nemoto
LB
26
Takuya Ogiwara
DM
25
Kaito Yasui
DM
22
Kai Shibato
RW
77
Takuro Kaneko
AM
13
Ryoma Watanabe
AM
8
Matheus Goncalves Savio
36
Renji Hidano
Dự bị
45
Ado Onaiu
AM
10
Nakajima Shoya
RM
88
Yoichi Naganuma
FW
9
Isaac Thelin
RB
4
Hirokazu Ishihara
GK
16
Ayumi Niekawa
3
Danilo Boza Junior
LW
39
Jumpei Hayakawa
CF
27
Toshikazu Teruuchi
Ra sân
GK
25
Ryosuke Kojima
LB
26
Daiki Sugioka
4
Taiyo Koga
RB
42
Wataru Harada
32
Yusei Yamanouchi
MF
39
Nobuteru Nakagawa
CM
28
Sachiro Toshima
RM
24
Tojiro Kubo
CF
20
Yusuke Segawa
AM
8
Yoshio Koizumi
CF
18
Yuki Kakita
Dự bị
88
Seiya Baba
CM
40
Riki Harakawa
CF
9
Mao Hosoya
LM
15
Yota Komi
LB
2
Hiromu Mitsumaru
29
Kengo Nagai
LM
19
Hayato Nakama
87
Hinata Yamauchi
LW
16
Koya Yuruki
Cập nhật 18/03/2026 19:39





