GMT +7
Indonesian Odds
Japan J1 League
Địa điểm: Best Denki Stadium Thời tiết:  ,12℃~13℃
#24 6.8 Yuma Obata
  • Yuma Obata
  • Họ tên:Yuma Obata
  • Ngày sinh:07/11/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#15 6.8 Yuma Tsujioka
  • Yuma Tsujioka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#37 6.6 Masaya Tashiro
  • Masaya Tashiro
  • Họ tên:Masaya Tashiro
  • Ngày sinh:01/05/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#16 6.4 Teppei Oka
  • Teppei Oka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
80'
#29 6.8 Yota Maejima
  • Yota Maejima
  • Họ tên:Yota Maejima
  • Ngày sinh:12/08/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#11 6.9 Tomoya Miki
  • Tomoya Miki
  • Họ tên:Tomoya Miki
  • Ngày sinh:28/03/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
71'
  • Masato Shigemi
  • Họ tên:Masato Shigemi
  • Ngày sinh:20/09/2001
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#47 6.5 Yu Hashimoto
  • Yu Hashimoto
  • Họ tên:Yu Hashimoto
  • Ngày sinh:07/06/2002
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
58'
  • Yuji Kitajima
  • Họ tên:Yuji Kitajima
  • Ngày sinh:04/08/2000
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
46'
#18 6.3 Sonosuke Sato
  • Sonosuke Sato
  • Họ tên:Sonosuke Sato
  • Ngày sinh:06/07/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
58'
  • Nassim Ben Khalifa
  • Họ tên:Nassim Ben Khalifa
  • Ngày sinh:13/01/1992
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
86'
#49 6.5 Koya Kitagawa
  • Koya Kitagawa
  • Họ tên:Koya Kitagawa
  • Ngày sinh:26/07/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
87'
#9 6.9 Oh Se-Hun
  • Oh Se-Hun
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#7 6.5 Capixaba
  • Capixaba
  • Họ tên:Capixaba
  • Ngày sinh:09/01/1997
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#6 6.8 Zento Uno
  • Zento Uno
  • Họ tên:Zento Uno
  • Ngày sinh:20/11/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Matheus Bueno Batista
  • Họ tên:Matheus Bueno Batista
  • Ngày sinh:30/07/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
14'54'
#81 6.7 KOZUKA Kazuki
  • KOZUKA Kazuki
  • Họ tên:KOZUKA Kazuki
  • Ngày sinh:02/08/1994
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
59'73'
  • Kengo Kitazume
  • Họ tên:Kengo Kitazume
  • Ngày sinh:30/04/1992
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Jelani Reshaun Sumiyoshi
  • Họ tên:Jelani Reshaun Sumiyoshi
  • Ngày sinh:05/10/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
87'
#15 6.8 Yuki Honda
  • Yuki Honda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#28 6.8 Yutaka Yoshida
  • Yutaka Yoshida
  • Họ tên:Yutaka Yoshida
  • Ngày sinh:17/02/1990
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#16 6.5 Togo Umeda
  • Togo Umeda
  • Họ tên:Togo Umeda
  • Ngày sinh:23/07/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
24
Yuma Obata
3
Tatsuki Nara
37
Masaya Tashiro
16
Teppei Oka
RB
2
Masato Yuzawa
CM
6
Masato Shigemi
MF
17
Akino Hiroki
RB
29
Yota Maejima
AM
14
Nago Shintaro
LM
25
Yuji Kitajima
SS
13
Nassim Ben Khalifa
Dự bị
GK
41
Kazuki Fujita
33
Kaoru Yamawaki
RB
47
Yu Hashimoto
8
Kohei Okuno
LW
22
Kazuki Fujimoto
MF
18
Sonosuke Sato
32
Hanan Saniburaun
27
Yutaka Michiwaki
28
Reiju Tsuruno
Ra sân
GK
16
Togo Umeda
LB
28
Yutaka Yoshida
15
Yuki Honda
51
Jelani Reshaun Sumiyoshi
14
Park Seung Wook
AM
81
KOZUKA Kazuki
CM
10
Matheus Bueno Batista
DM
6
Zento Uno
LW
7
Capixaba
9
Oh Se-Hun
FW
49
Koya Kitagawa
Dự bị
CF
23
Kanta Chiba
RB
5
Kengo Kitazume
RM
21
Kai Matsuzaki
MF
97
Rinsei Ohata
GK
1
Yuya Oki
50
Alfredo Stephens
70
Sen Takagi
38
Toshiki Takahashi
DM
17
Masaki Yumiba
Cập nhật 18/03/2026 18:49

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2