-
- Họ tên:Yuma Obata
- Ngày sinh:07/11/2001
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Masaya Tashiro
- Ngày sinh:01/05/1993
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yota Maejima
- Ngày sinh:12/08/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tomoya Miki
- Ngày sinh:28/03/1998
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Masato Shigemi
- Ngày sinh:20/09/2001
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yu Hashimoto
- Ngày sinh:07/06/2002
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuji Kitajima
- Ngày sinh:04/08/2000
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sonosuke Sato
- Ngày sinh:06/07/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Nassim Ben Khalifa
- Ngày sinh:13/01/1992
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Switzerland
-
- Họ tên:Koya Kitagawa
- Ngày sinh:26/07/1996
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Capixaba
- Ngày sinh:09/01/1997
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Zento Uno
- Ngày sinh:20/11/2003
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Matheus Bueno Batista
- Ngày sinh:30/07/1998
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil

-
- Họ tên:KOZUKA Kazuki
- Ngày sinh:02/08/1994
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:Kengo Kitazume
- Ngày sinh:30/04/1992
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Jelani Reshaun Sumiyoshi
- Ngày sinh:05/10/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yutaka Yoshida
- Ngày sinh:17/02/1990
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Togo Umeda
- Ngày sinh:23/07/2000
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
24
Yuma Obata
3
Tatsuki Nara
37
Masaya Tashiro
16
Teppei Oka
RB
2
Masato Yuzawa
CM
6
Masato Shigemi
MF
17
Akino Hiroki
RB
29
Yota Maejima
AM
14
Nago Shintaro
LM
25
Yuji Kitajima
SS
13
Nassim Ben Khalifa
Dự bị
GK
41
Kazuki Fujita
33
Kaoru Yamawaki
RB
47
Yu Hashimoto
8
Kohei Okuno
LW
22
Kazuki Fujimoto
MF
18
Sonosuke Sato
32
Hanan Saniburaun
27
Yutaka Michiwaki
28
Reiju Tsuruno
Ra sân
GK
16
Togo Umeda
LB
28
Yutaka Yoshida
15
Yuki Honda
51
Jelani Reshaun Sumiyoshi
14
Park Seung Wook
AM
81
KOZUKA Kazuki
CM
10
Matheus Bueno Batista
DM
6
Zento Uno
LW
7
Capixaba
9
Oh Se-Hun
FW
49
Koya Kitagawa
Dự bị
CF
23
Kanta Chiba
RB
5
Kengo Kitazume
RM
21
Kai Matsuzaki
MF
97
Rinsei Ohata
GK
1
Yuya Oki
50
Alfredo Stephens
70
Sen Takagi
38
Toshiki Takahashi
DM
17
Masaki Yumiba
Cập nhật 18/03/2026 18:49





