GMT +7
Indonesian Odds
Japan J1 League
Địa điểm: Yanmar Stadium Nagai Thời tiết:  ,13℃~14℃
  • Nakamura Kosuke
  • Họ tên:Nakamura Kosuke
  • Ngày sinh:27/02/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#66 6.1 Ayumu Ohata
  • Ayumu Ohata
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Shunta Tanaka
  • Họ tên:Shunta Tanaka
  • Ngày sinh:26/05/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#4 6.6 Rikito Inoue
  • Rikito Inoue
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#27 6.3 Dion Cools
  • Dion Cools
  • Họ tên:Dion Cools
  • Ngày sinh:04/06/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Malaysia
71'
  • Hinata Kida
  • Họ tên:Hinata Kida
  • Ngày sinh:04/07/2000
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
84'
  • Nelson Ishiwatari
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
71'
  • Thiago Andrade
  • Họ tên:Thiago Andrade
  • Ngày sinh:31/10/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
60'
  • Motohiko Nakajima
  • Họ tên:Motohiko Nakajima
  • Ngày sinh:18/04/1999
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
59'
#14 7.1 Yumeki Yokoyama
  • Yumeki Yokoyama
  • Họ tên:Yumeki Yokoyama
  • Ngày sinh:23/09/2005
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
19'
  • Solomon Sakuragawa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
45'75'
#98 7.8 Werik Popo
  • Werik Popo
  • Họ tên:Werik Popo
  • Ngày sinh:17/10/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
59'
#22 6.4 Kazunari Ichimi
  • Kazunari Ichimi
  • Họ tên:Kazunari Ichimi
  • Ngày sinh:10/11/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
87'
#8 6.9 Ataru Esaka
  • Ataru Esaka
  • Họ tên:Ataru Esaka
  • Ngày sinh:31/05/1992
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
75'
  • Matsumoto Masaya
  • Họ tên:Matsumoto Masaya
  • Ngày sinh:25/01/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#41 6.9 Eiji Miyamoto
  • Eiji Miyamoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#5 6.7 Kosei Ogura
  • Kosei Ogura
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
69'
#88 7.9 Towa Yamane
  • Towa Yamane
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#48 6.6 Yugo Tatsuta
  • Yugo Tatsuta
  • Họ tên:Yugo Tatsuta
  • Ngày sinh:21/06/1998
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
46'
#18 6.6 Daichi Tagami
  • Daichi Tagami
  • Họ tên:Daichi Tagami
  • Ngày sinh:16/06/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
30'
#2 6.6 Kota Kudo
  • Kota Kudo
  • Họ tên:Kota Kudo
  • Ngày sinh:13/08/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Lennart Moser
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
23
Nakamura Kosuke
RB
27
Dion Cools
4
Rikito Inoue
44
Shinnosuke Hatanaka
66
Ayumu Ohata
18
Nelson Ishiwatari
DM
10
Shunta Tanaka
AM
14
Yumeki Yokoyama
SS
13
Motohiko Nakajima
LW
11
Thiago Andrade
9
Solomon Sakuragawa
Dự bị
GK
1
Koki Fukui
LB
6
Kyohei Noborizato
RB
16
Hayato Okuda
3
Hayato Tanaka
DM
5
Hinata Kida
19
Shion Homma
RW
17
Reiya Sakata
RM
48
Masaya Shibayama
39
Wigi Kanemoto
Ra sân
1
Lennart Moser
48
Yugo Tatsuta
18
Daichi Tagami
2
Kota Kudo
51
Kousuke Shirai
41
Eiji Miyamoto
AM
33
Yuta Kamiya
88
Towa Yamane
40
Kota Kawano
AM
8
Ataru Esaka
CF
99
Lucas Marcos Meireles
Dự bị
3
Kaito Fujii
52
Taro Hamada
CF
22
Kazunari Ichimi
LM
27
Takaya Kimura
RM
28
Matsumoto Masaya
5
Kosei Ogura
6
Hiroshi Omori
35
Aura Takahashi
CF
98
Werik Popo
Cập nhật 18/03/2026 20:29

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2