-
- Họ tên:Nakamura Kosuke
- Ngày sinh:27/02/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Shunta Tanaka
- Ngày sinh:26/05/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Dion Cools
- Ngày sinh:04/06/1996
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Malaysia
-
- Họ tên:Hinata Kida
- Ngày sinh:04/07/2000
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Thiago Andrade
- Ngày sinh:31/10/2000
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Motohiko Nakajima
- Ngày sinh:18/04/1999
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yumeki Yokoyama
- Ngày sinh:23/09/2005
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:Werik Popo
- Ngày sinh:17/10/2001
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Kazunari Ichimi
- Ngày sinh:10/11/1997
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ataru Esaka
- Ngày sinh:31/05/1992
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Matsumoto Masaya
- Ngày sinh:25/01/1995
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yugo Tatsuta
- Ngày sinh:21/06/1998
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daichi Tagami
- Ngày sinh:16/06/1993
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kota Kudo
- Ngày sinh:13/08/2003
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
23
Nakamura Kosuke
RB
27
Dion Cools
4
Rikito Inoue
44
Shinnosuke Hatanaka
66
Ayumu Ohata
18
Nelson Ishiwatari
DM
10
Shunta Tanaka
AM
14
Yumeki Yokoyama
SS
13
Motohiko Nakajima
LW
11
Thiago Andrade
9
Solomon Sakuragawa
Dự bị
GK
1
Koki Fukui
LB
6
Kyohei Noborizato
RB
16
Hayato Okuda
3
Hayato Tanaka
DM
5
Hinata Kida
19
Shion Homma
RW
17
Reiya Sakata
RM
48
Masaya Shibayama
39
Wigi Kanemoto
Ra sân
1
Lennart Moser
48
Yugo Tatsuta
18
Daichi Tagami
2
Kota Kudo
51
Kousuke Shirai
41
Eiji Miyamoto
AM
33
Yuta Kamiya
88
Towa Yamane
40
Kota Kawano
AM
8
Ataru Esaka
CF
99
Lucas Marcos Meireles
Dự bị
3
Kaito Fujii
52
Taro Hamada
CF
22
Kazunari Ichimi
LM
27
Takaya Kimura
RM
28
Matsumoto Masaya
5
Kosei Ogura
6
Hiroshi Omori
35
Aura Takahashi
CF
98
Werik Popo
Cập nhật 18/03/2026 20:29





