GMT +7
Indonesian Odds
Japan J1 League
Địa điểm: Paloma Mizuho Stadium Thời tiết:  ,14℃~15℃
  • Alexandre Kouto Horio Pisano
  • Họ tên:Alexandre Kouto Horio Pisano
  • Ngày sinh:10/01/2006
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tomoki Takamine
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#13 7.7 Haruya Fujii
  • Haruya Fujii
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
13'
#70 6.7 Teruki Hara
  • Teruki Hara
  • Họ tên:Teruki Hara
  • Ngày sinh:30/07/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Katsuhiro Nakayama
  • Họ tên:Katsuhiro Nakayama
  • Ngày sinh:17/07/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
86'
  • Tsukasa Morishima
  • Họ tên:Tsukasa Morishima
  • Ngày sinh:25/04/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#15 6.9 Sho Inagaki
  • Sho Inagaki
  • Họ tên:Sho Inagaki
  • Ngày sinh:25/12/1991
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
58'
#19 7.2 Hidemasa Koda
  • Hidemasa Koda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
69'
#22 7.4 Yudai Kimura
  • Yudai Kimura
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
4'19'58'
#11 7.3 Yuya Yamagishi
  • Yuya Yamagishi
  • Họ tên:Yuya Yamagishi
  • Ngày sinh:29/08/1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
30'46'
#9 6.1 Germain Ryo
  • Germain Ryo
  • Họ tên:Germain Ryo
  • Ngày sinh:19/04/1995
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kosuke Kinoshita
  • Họ tên:Kosuke Kinoshita
  • Ngày sinh:03/10/1994
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#39 6.4 Sota Nakamura
  • Sota Nakamura
  • Họ tên:Sota Nakamura
  • Ngày sinh:15/10/2002
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#15 6.8 Shuto Nakano
  • Shuto Nakano
  • Họ tên:Shuto Nakano
  • Ngày sinh:27/06/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
75'
#6 6.2 Hayao Kawabe
  • Hayao Kawabe
  • Họ tên:Hayao Kawabe
  • Ngày sinh:08/09/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Taishi Matsumoto
  • Họ tên:Taishi Matsumoto
  • Ngày sinh:22/08/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
25'46'
#13 6.6 Naoto Arai
  • Naoto Arai
  • Họ tên:Naoto Arai
  • Ngày sinh:07/10/1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
84'
  • Tsukasa Shiotani
  • Họ tên:Tsukasa Shiotani
  • Ngày sinh:05/12/1988
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#4 6.9 Hayato Araki
  • Hayato Araki
  • Họ tên:Hayato Araki
  • Ngày sinh:07/08/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
67'
#19 7 Sho Sasaki
  • Sho Sasaki
  • Họ tên:Sho Sasaki
  • Ngày sinh:02/10/1989
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#1 7.5 Keisuke Osako
  • Keisuke Osako
  • Họ tên:Keisuke Osako
  • Ngày sinh:28/07/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Daniel Schmidt
3
Yota Sato
13
Haruya Fujii
RB
70
Teruki Hara
RM
27
Katsuhiro Nakayama
31
Tomoki Takamine
DM
15
Sho Inagaki
AM
9
Yuya Asano
AM
14
Tsukasa Morishima
25
Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio
CF
11
Yuya Yamagishi
Dự bị
GK
35
Alexandre Kouto Horio Pisano
20
Kennedy Ebbs Mikuni
2
Yuki Nogami
LM
7
Ryuji Izumi
MF
44
Soichiro Mori
DM
8
Keiya Shiihashi
AM
33
Taichi Kikuchi
CF
18
Kensuke Nagai
22
Yudai Kimura
Ra sân
GK
1
Keisuke Osako
37
Kim Joo Sung
4
Hayato Araki
3
Taichi Yamasaki
RB
13
Naoto Arai
DM
14
Taishi Matsumoto
CM
6
Hayao Kawabe
RB
15
Shuto Nakano
CF
39
Sota Nakamura
CF
10
Akito Suzuki
CF
17
Kosuke Kinoshita
Dự bị
GK
99
Issei Ouchi
33
Tsukasa Shiotani
LB
16
Takaaki Shichi
19
Sho Sasaki
LM
18
Daiki Suga
AM
40
Motoki Ohara
CF
11
Mutsuki Kato
CF
9
Germain Ryo
RW
41
Naoki Maeda
Cập nhật 18/03/2026 20:17

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2