-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Lee Ju Yong
- Ngày sinh:26/09/1992
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Gun-hee Kim
- Ngày sinh:16/09/2002
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Sun Kim Myung
- Ngày sinh:17/07/2000
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Iker Undabarrena
- Ngày sinh:18/05/1995
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Spain
-
- Họ tên:Gerso Fernandes
- Ngày sinh:23/02/1991
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Guinea Bissau
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Stefan Mugosa
- Ngày sinh:26/02/1992
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Montenegro
-
- Họ tên:Joo Min Kyu
- Ngày sinh:13/04/1990
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Masatoshi Ishida
- Ngày sinh:04/05/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Lee Soon Min
- Ngày sinh:22/05/1994
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Seo Jin-Su
- Ngày sinh:18/10/2000
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Kim Moon Hwan
- Ngày sinh:01/08/1995
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Ha Chang Rae
- Ngày sinh:16/10/1994
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kyu-hyun Park
- Ngày sinh:14/04/2001
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Lee Chang Keun
- Ngày sinh:30/08/1993
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Kim Dong-Heon
RB
39
Sun Kim Myung
4
Gun-hee Kim
2
Juan Fernandez
LB
32
Lee Ju Yong
LW
11
Gerso Fernandes
CM
5
Lee Myoung Ju
15
Jae-min Seo
23
Jeong Chi-In
FW
9
Stefan Mugosa
7
Hu seong Oh
Dự bị
GK
21
Lee Tae Hee
20
Park Kyung Sub
RB
13
Seung-gu Choi
27
Seung-won Yeo
RW
17
Seong min Kim
RW
72
Lee Chung Yong
CM
8
Iker Undabarrena
LW
10
Lee Dong Ryul
AM
19
Ho min Park
Ra sân
GK
1
Lee Chang Keun
LB
23
Young Jae Seo
4
Seong-Kwon Jo
45
Ha Chang Rae
DF
33
Kim Moon Hwan
LW
17
Gustav Ludwigson
DM
8
Victor Bobsin Pereira
FW
19
Seo Jin-Su
30
Bong-soo Kim
77
Joao Victor
CF
9
Diogo de Oliveira Barbosa
Dự bị
GK
31
Min-soo Kim
3
Min-Deok Kim
RB
6
Kang Yun Seong
20
Lee Hyun Sik
CM
44
Lee Soon Min
SS
7
Masatoshi Ishida
RW
11
Eom Won sang
CF
10
Joo Min Kyu
Cập nhật 18/03/2026 17:39





