| Huddersfield Town | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 37 | 14 | 3 | 20 | 37.8% | 20 | 54.1% | 17 | 45.9% | ||
| Sân nhà | 18 | 9 | 2 | 7 | 50% | 10 | 55.6% | 8 | 44.4% | ||
| Sân khách | 19 | 5 | 1 | 13 | 26.3% | 10 | 52.6% | 9 | 47.4% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B H B T B B | 16.7% | X X X T X X | |||||||
| Lincoln City | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 37 | 26 | 3 | 8 | 70.3% | 19 | 51.4% | 18 | 48.6% | ||
| Sân nhà | 19 | 13 | 3 | 3 | 68.4% | 12 | 63.2% | 7 | 36.8% | ||
| Sân khách | 18 | 13 | 0 | 5 | 72.2% | 7 | 38.9% | 11 | 61.1% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T T T T T | 100.0% | T X X T X T | |||||||
| Huddersfield Town | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 37 | 12 | 6 | 19 | 32.4% | 10 | 27% | 13 | 35.1% | ||
| Sân nhà | 18 | 8 | 0 | 10 | 44.4% | 3 | 16.7% | 7 | 38.9% | ||
| Sân khách | 19 | 4 | 6 | 9 | 21.1% | 7 | 36.8% | 6 | 31.6% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B B H B B H | 0.0% | X X X H H X | |||||||
| Lincoln City | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 37 | 25 | 7 | 5 | 67.6% | 13 | 35.1% | 6 | 16.2% | ||
| Sân nhà | 19 | 15 | 2 | 2 | 78.9% | 4 | 21.1% | 3 | 15.8% | ||
| Sân khách | 18 | 10 | 5 | 3 | 55.6% | 9 | 50% | 3 | 16.7% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T H T T T | 83.3% | H H X H H H | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 14 | 8 | 7 | 1 | 23 | 33 |
| Sân nhà | 1 | 7 | 5 | 4 | 1 | 11 | 23 |
| Sân khách | 6 | 7 | 3 | 3 | 0 | 12 | 10 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 10 | 12 | 6 | 4 | 34 | 35 |
| Sân nhà | 1 | 5 | 5 | 5 | 3 | 20 | 23 |
| Sân khách | 4 | 5 | 7 | 1 | 1 | 14 | 12 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 9 | 2 | 1 | 6 | 4 | 4 | 1 | 2 | 8 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 5 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 0 | 7 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 20 | 5 | 0 | 4 | 3 | 2 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 8 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 6 | 4 | 4 | 4 | 5 | 6 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 2 | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 2 | 5 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 5 | 1 | 5 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 5 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 8 | 5 | 11 | 4 | 0 | 7 | 8 | 8 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 4 | 1 | 9 | 3 | 0 | 4 | 6 | 5 | 8 |
| Sân khách | 3 | 4 | 4 | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 6 | 7 | 4 | 10 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 3 | 4 | 1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 3 | 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG L1 | Khách | Plymouth Argyle | ||
| ENG L1 | Chủ | Reading | ||
| ENG L1 | Khách | Leyton Orient |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG L1 | Chủ | Rotherham United | ||
| ENG L1 | Khách | Doncaster Rovers | ||
| ENG L1 | Chủ | AFC Wimbledon |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.