| Watford | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 36 | 18 | 3 | 15 | 50% | 17 | 45.9% | 20 | 54.1% | ||
| Sân nhà | 18 | 10 | 0 | 8 | 55.6% | 8 | 44.4% | 10 | 55.6% | ||
| Sân khách | 18 | 8 | 3 | 7 | 44.4% | 9 | 47.4% | 10 | 52.6% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B B T B T H | 33.3% | T X T X X T | |||||||
| Wrexham | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 37 | 21 | 3 | 13 | 56.8% | 17 | 45.9% | 20 | 54.1% | ||
| Sân nhà | 20 | 9 | 2 | 9 | 45% | 11 | 55% | 9 | 45% | ||
| Sân khách | 17 | 12 | 1 | 4 | 70.6% | 6 | 35.3% | 11 | 64.7% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T B T T T T | 83.3% | X T X T T T | |||||||
| Watford | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 37 | 10 | 10 | 17 | 27% | 17 | 45.9% | 11 | 29.7% | ||
| Sân nhà | 18 | 5 | 4 | 9 | 27.8% | 8 | 44.4% | 5 | 27.8% | ||
| Sân khách | 19 | 5 | 6 | 8 | 26.3% | 9 | 47.4% | 6 | 31.6% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B B H B T B | 16.7% | H X T H H H | |||||||
| Wrexham | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 37 | 16 | 8 | 13 | 43.2% | 11 | 29.7% | 8 | 21.6% | ||
| Sân nhà | 20 | 7 | 6 | 7 | 35% | 8 | 40% | 4 | 20% | ||
| Sân khách | 17 | 9 | 2 | 6 | 52.9% | 3 | 17.6% | 4 | 23.5% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T B T T H T | 66.7% | H H H T T H | |||||||
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 3 | 5 | 5 | 2 | 6 | 6 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | 1 | 5 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 4 | 3 | 2 | 3 | 3 | 1 | 2 | 4 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 3 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 6 | 8 | 6 | 1 | 2 | 8 | 4 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 5 | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 6 | 7 |
| Sân khách | 2 | 2 | 3 | 2 | 0 | 2 | 5 | 0 | 2 | 3 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 4 | 6 | 7 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 4 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.