Sự kiện chính
46'
Milan Kovacs
Mihaly Kata
51'
53'
64'
Mátyás Katona
Meldin Dreskovic
64'
Mark Kovacsreti
Nemanja Antonov
65'
Attila Temesvari
Vilius Armalas
67'
71'
Muhamed Tijani
73'
Muhamed Tijani(Reason:Card changed)
78'
Dorian Babunski
Balint Katona
Gabor Jurek
Istvan Atrok
79'
Artur Horvath
Hunor Nemeth
79'
84'
Pavlos Correa
Vane Jovanov
Jakub Plsek
Krisztian Nemeth
86'
Andrej Vasiljevic
Adin Molnar
89'
90'
Muhamed Tijani
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 5
- 5 4
- 11 16
- 3 5
- 65 45
- 1.59 3.15
- 2.03 1.36
- 27 38
- 9 33
- 52 31
- 13 14
- 40 22
- 3 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 14 Sút bóng 22
- 5 Sút cầu môn 4
- 89 Tấn công 125
- 52 Tấn công nguy hiểm 97
- 8 Sút ngoài cầu môn 10
- 1 Sút trúng cột dọc 8
- 18 Đá phạt trực tiếp 15
- 397 Chuyền bóng 395
- 16 Phạm lỗi 18
- 1 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 3
- 18 Tắc bóng 8
- 8 Beat 5
- 15 Quả ném biên 28
- 1 Woodwork 1
- 27 Tắc bóng thành công 10
- 4 Challenge 10
- 4 Tạt bóng thành công 16
- 1 Kiến tạo 0
- 18 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng MTK Hungaria vs Nyiregyhaza đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.8 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 3.7 | Phạt góc | 6 | 4.5 | Phạt góc | 5.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10 | Phạm lỗi | 16.3 | 12.7 | Phạm lỗi | 18.4 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 49.4% | TL kiểm soát bóng | 52.1% |
MTK Hungaria
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nyiregyhaza
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 13
- 14
- 6
- 15
- 18
- 12
- 20
- 22
- 11
- 25
- 27
- 12
- 18
- 16
- 22
- 17
- 8
- 10
- 8
- 14
- 18
- 28
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | MTK Hungaria (64 Trận đấu) | Nyiregyhaza (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 2 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 8 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 2 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 10 | 9 | 7 | 11 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




