Sự kiện chính
Konstantinos Mavropanos
15'
21'
Konstantinos Mavropanos(Reason:Goal Disallowed - offside)
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
54'
59'
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
62'
Crysencio Summerville
65'
Aaron Wan-Bissaka
Kyle Walker-Peters
65'
Callum Wilson
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Michael Kayode
73'
74'
Adama Traore Diarra
El Hadji Malick Diouf
Kristoffer Ajer
Kevin Schade
80'
82'
88'
Oliver Scarles
Crysencio Summerville
88'
Soungoutou Magassa
Jarrod Bowen
Kaye Furo
Dango Ouattara
90'
Aaron Hickey
Keane Lewis-Potter
90'
Josh Da Silva
Mikkel Damsgaard
90'
90'
Oliver Scarles
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 1
- 3 1
- 7 9
- 7 4
- 53 56
- 2.06 0.72
- 0.83 0.54
- 0.44 0.18
- 1.27 0.72
- 1.45 0.55
- 23 23
- 13 21
- 36 37
- 17 19
- 21 19
- 2 Phạt góc 6
- 0 Phạt góc (HT) 5
- 1 Thẻ vàng 3
- 14 Sút bóng 13
- 6 Sút cầu môn 4
- 90 Tấn công 93
- 46 Tấn công nguy hiểm 37
- 5 Sút ngoài cầu môn 9
- 3 Sút trúng cột dọc 0
- 11 Đá phạt trực tiếp 8
- 326 Chuyền bóng 341
- 8 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 1
- 4 Đánh đầu 1
- 19 Đánh đầu thành công 20
- 4 Cứu thua 4
- 11 Tắc bóng 16
- 4 Số lần thay người 5
- 6 Beat 6
- 19 Quả ném biên 22
- 1 Woodwork 4
- 18 Tắc bóng thành công 16
- 4 Challenge 8
- 5 Tạt bóng thành công 7
- 1 Kiến tạo 0
- 22 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng Brentford vs West Ham United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 19.3 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 16.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 5 | Phạt góc | 5.7 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.7 | 1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 10.1 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 52% | TL kiểm soát bóng | 45% |
Brentford
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
West Ham United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 19
- 18
- 9
- 16
- 26
- 12
- 4
- 14
- 14
- 25
- 21
- 7
- 16
- 21
- 8
- 21
- 18
- 9
- 10
- 12
- 24
- 26
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Brentford (71 Trận đấu) | West Ham United (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 10 | 6 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 5 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 12 | 9 | 12 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




