Sự kiện chính
17'
23'
Daniel Ballard(Reason:Card changed)
24'
Daniel Ballard
45'
Brian Brobbey
Rodrigo Martins Gomes
Pedro Lima
46'
54'
56'
Granit Xhaka
72'
Wilson Isidor
Brian Brobbey
72'
Habib Diarra
Noah Sadiki
72'
Dennis Cirkin
Reinildo Mandava
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Hugo Bueno López
78'
81'
Dennis Cirkin
90'
Robin Roefs
Tom Edozie
Tolu Arokodare
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 1
- 2 0
- 13 8
- 7 2
- 50 48
- 1.78 0.64
- 0.82 0.4
- 0.96 0.24
- 1.78 0.64
- 1.71 1.36
- 41 18
- 28 16
- 28 32
- 22 16
- 29 24
- 6 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 20 Sút bóng 10
- 7 Sút cầu môn 2
- 97 Tấn công 92
- 64 Tấn công nguy hiểm 48
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Sút trúng cột dọc 5
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 433 Chuyền bóng 323
- 11 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 1
- 24 Đánh đầu thành công 17
- 1 Cứu thua 6
- 3 Tắc bóng 10
- 3 Số lần thay người 3
- 5 Beat 4
- 14 Quả ném biên 16
- 4 Tắc bóng thành công 17
- 5 Challenge 7
- 11 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 1
- 25 Chuyền dài 30
Dữ liệu đội bóng Wolves vs Sunderland A.F.C đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 0.7 |
| 3 | Mất bàn | 0.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 13 | 16.6 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 2.3 | Phạt góc | 4.7 | 2 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10 | Phạm lỗi | 13.3 | 10.5 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 46.3% | 42.2% | TL kiểm soát bóng | 47.7% |
Wolves
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sunderland A.F.C
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 3
- 5
- 18
- 23
- 15
- 17
- 12
- 11
- 24
- 32
- 27
- 12
- 19
- 12
- 13
- 18
- 13
- 9
- 11
- 25
- 25
- 21
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wolves (70 Trận đấu) | Sunderland A.F.C (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 9 | 6 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 10 | 14 | 0 | 5 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




