Sự kiện chính
29'
Ivan Belikov
Maksim Petrov
46'
Nikolai Titkov
Andrey Mendel
46'
47'
Ilya Rozhkov
Yuri Kovalev
59'
Vladislav Pospelov
Yuri Kovalev
62'
Tenton Yenne
Ilya Petrov
62'
63'
Ruslan Bezrukov
Nazmi Gripshi
Eldar Civic
76'
79'
Jacques Siwe
Mirlind Daku
79'
Daler Kuzyaev
Ilya Rozhkov
Eduardo Anderson
Nathan Gassama
85'
89'
Aleksey Gritsaenko
Nikita Lobov
89'
Daniil Kuznetsov
Veldin Hodza
Nikolai Titkov
90'
90'
Ignacio Saavedra
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 4
- 5 2
- 55 71
- 0.92 0.45
- 0.36 0.21
- 0.55 0.24
- 0.92 0.45
- 0.81 0.91
- 19 18
- 20 10
- 23 37
- 32 34
- 33 34
- 6 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 12 Sút bóng 6
- 2 Sút cầu môn 3
- 85 Tấn công 86
- 53 Tấn công nguy hiểm 37
- 6 Sút ngoài cầu môn 1
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Đá phạt trực tiếp 20
- 315 Chuyền bóng 276
- 20 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 2
- 16 Đánh đầu 1
- 32 Đánh đầu thành công 34
- 2 Cứu thua 2
- 4 Tắc bóng 10
- 4 Beat 5
- 24 Quả ném biên 29
- 7 Tắc bóng thành công 16
- 10 Challenge 11
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 1
- 29 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng Baltika Kaliningrad vs Rubin Kazan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1 | Mất bàn | 0.5 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.7 | 3.6 | Phạt góc | 2.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 18.7 | Phạm lỗi | 13.7 | 18.2 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 48.8% | TL kiểm soát bóng | 48.2% |
Baltika Kaliningrad
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rubin Kazan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 2
- 12
- 17
- 17
- 29
- 19
- 23
- 12
- 14
- 21
- 11
- 11
- 13
- 3
- 16
- 11
- 13
- 11
- 16
- 15
- 19
- 46
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Baltika Kaliningrad (26 Trận đấu) | Rubin Kazan (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 10 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 5 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 4 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 10 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 3 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




