Sự kiện chính
Hazem Mastouri
22'
28'
Jan Dapo
Gamid Agalarov
Jan Dapo
46'
Razhab Magomedov
Mohammadjavad Hosseinnejad
46'
Razhab Magomedov(Reason:Penalty awarded)
58'
Gamid Agalarov
60'
63'
Egor Golenkov
Ivan Komarov
70'
Danila Prokhin
Kirill Shchetinin
74'
Viktor Melekhin
76'
81'
German Ignatov
Mohammad Mohebi
81'
Andrey Langovich
Ilya Vakhania
Abdulla Ashurov
Temirkan Sundukov
90'
Soslan Kagermazov
El Mehdi Moubarik
90'
90'
Timur Suleymanov
90'
Rustam Yatimov
90'
Danila Prokhin
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 5 2
- 4 2
- 63 73
- 1.24 0.15
- 0.26 0.11
- 0.2 0.04
- 0.45 0.15
- 1.39 0.1
- 14 11
- 18 15
- 39 48
- 24 25
- 27 30
- 3 Phạt góc 1
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 4
- 9 Sút bóng 4
- 2 Sút cầu môn 1
- 90 Tấn công 89
- 49 Tấn công nguy hiểm 39
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Sút trúng cột dọc 0
- 21 Đá phạt trực tiếp 14
- 361 Chuyền bóng 281
- 14 Phạm lỗi 22
- 6 Việt vị 1
- 49 Đánh đầu 49
- 24 Đánh đầu thành công 25
- 0 Cứu thua 1
- 5 Tắc bóng 16
- 9 Beat 2
- 37 Quả ném biên 26
- 9 Tắc bóng thành công 32
- 5 Challenge 17
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 1
- 29 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng FK Makhachkala vs Rostov FK đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.7 | 4.3 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 13.7 | 13.1 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 40.3% | TL kiểm soát bóng | 42.3% | 45.2% | TL kiểm soát bóng | 44.1% |
FK Makhachkala
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rostov FK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 5
- 17
- 13
- 14
- 27
- 20
- 19
- 11
- 11
- 29
- 22
- 9
- 14
- 12
- 0
- 29
- 32
- 9
- 14
- 12
- 11
- 25
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Makhachkala (56 Trận đấu) | Rostov FK (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 3 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 13 | 6 | 7 |
Cập nhật 02/05/2026 23:03




