Sự kiện chính
5'
12'
62'
Sergi Dominguez
Scott McKenna
62'
Fran Topic
Dion Drena Beljo
62'
Luka Stojkovic
Marko Soldo
65'
Matteo Perez Vinlof
Theo Epailly
Jurica Prsir
66'
68'
Mateo Lisica
Arber Hoxha
77'
Ismael Bennacer
Josip Misic
Luka Vrzic
Bruno Bogojevic
78'
Sule Wisdom Aondowase
Ante Erceg
78'
80'
Sergi Dominguez
90'
Stjepan Kucis
Domagoj Pavicic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 1 0
- 7 5
- 2 4
- 47 32
- 0.77 0.32
- 0.75 0.91
- 25 22
- 29 16
- 34 22
- 13 10
- 18 33
- 8 Phạt góc 8
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 2
- 9 Sút bóng 9
- 4 Sút cầu môn 4
- 61 Tấn công 78
- 59 Tấn công nguy hiểm 59
- 2 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 13 Đá phạt trực tiếp 4
- 378 Chuyền bóng 409
- 4 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng 3
- 3 Beat 10
- 20 Quả ném biên 24
- 11 Tắc bóng thành công 3
- 8 Challenge 4
- 7 Tạt bóng thành công 1
- 28 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng HNK Gorica vs Dinamo Zagreb đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 3.7 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 6.5 |
| 6.3 | Phạt góc | 7 | 3.7 | Phạt góc | 7.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.5 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 59.3% | 43.6% | TL kiểm soát bóng | 62.4% |
HNK Gorica
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dinamo Zagreb
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 12
- 17
- 12
- 22
- 19
- 4
- 13
- 11
- 19
- 28
- 21
- 22
- 15
- 9
- 12
- 15
- 22
- 18
- 10
- 25
- 17
- 9
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | HNK Gorica (68 Trận đấu) | Dinamo Zagreb (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 22 | 13 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 6 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 8 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 8 | 11 | 2 | 6 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




