Sự kiện chính
23'
Jonathan Bland
40'
53'
Charlie Lennon
Adam Phillips
64'
71'
Oliver Norwood
Marc Roberts
Maël de Gevigney
72'
Leo Farrell
Tom Bradshaw
72'
73'
Benony Andresson
Louie Barry
73'
Isaac Olaofe
Adama Sidibeh
81'
Roman Dixon
Josh Cogley
81'
Lewis Fiorini
Josh Stokes
Kelechi Nwakali
Luca Connell
82'
Scott Banks
Jonathan Bland
82'
90'
Lewis Fiorini
90'
Oliver Norwood
90'
90'
Ethan Pye
90'
Che Gardner
Odin Bailey
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 3
- 1 0
- 7 11
- 2 3
- 53 40
- 1.28 2.92
- 0.29 1.1
- 0.99 1.03
- 1.28 2.13
- 1.75 3.74
- 27 23
- 24 21
- 33 26
- 20 14
- 22 27
- 4 Phạt góc 11
- 0 Phạt góc (HT) 10
- 1 Thẻ vàng 3
- 9 Sút bóng 14
- 5 Sút cầu môn 9
- 96 Tấn công 83
- 58 Tấn công nguy hiểm 38
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Đá phạt trực tiếp 10
- 404 Chuyền bóng 354
- 11 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 14
- 20 Đánh đầu thành công 14
- 6 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng 8
- 11 Beat 3
- 17 Quả ném biên 21
- 12 Tắc bóng thành công 13
- 7 Challenge 10
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 1
- 35 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Barnsley vs Stockport County đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.9 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 2.2 | Mất bàn | 1 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 4.6 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 14 | 11.6 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 54.8% | TL kiểm soát bóng | 53.9% |
Barnsley
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Stockport County
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 14
- 8
- 12
- 8
- 12
- 32
- 12
- 8
- 19
- 21
- 27
- 11
- 33
- 7
- 16
- 9
- 23
- 16
- 3
- 25
- 10
- 29
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Barnsley (46 Trận đấu) | Stockport County (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 10 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 3 | 4 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




