Sự kiện chính
13'
18'
28'
34'
Owen Dale
40'
Conor McCarthy
45'
55'
Xavier Amaechi
Owen Dale
55'
Brendan Sarpong Wiredu
Caleb Watts
59'
Mathias Ross Jensen
Conor McCarthy
62'
Sam Hoskins
Nesta Guinness-Walker
63'
Elliott List
64'
66'
Malachi Boateng
69'
Julio Pleguezuelo
Joe Edwards
70'
Jack MacKenzie
Mathias Ross Jensen
Kamarai Swyer
Elliott List
70'
74'
79'
Ronan Curtis
Jake Evans
84'
Neo Dobson
Jake Evans
85'
Jackson Valencia Mosquera
Michael Jacobs
85'
Dean Campbell
Kyle McAdam
85'
87'
Matthew Sorinola
Ronan Curtis
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 5
- 0 4
- 3 21
- 4 5
- 48 69
- 0.44 3.71
- 0.34 2.14
- 0.1 1.57
- 0.44 3.71
- 0.44 2.84
- 12 41
- 17 30
- 30 41
- 18 28
- 41 33
- 2 Phạt góc 8
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 4 Thẻ vàng 4
- 1 Thẻ đỏ 0
- 7 Sút bóng 26
- 4 Sút cầu môn 10
- 138 Tấn công 124
- 54 Tấn công nguy hiểm 60
- 1 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Sút trúng cột dọc 7
- 14 Đá phạt trực tiếp 17
- 259 Chuyền bóng 263
- 17 Phạm lỗi 14
- 2 Việt vị 3
- 44 Đánh đầu 48
- 18 Đánh đầu thành công 28
- 6 Cứu thua 2
- 6 Tắc bóng 15
- 6 Beat 5
- 21 Quả ném biên 28
- 6 Tắc bóng thành công 20
- 5 Challenge 10
- 4 Tạt bóng thành công 9
- 2 Kiến tạo 3
- 19 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng Northampton Town vs Plymouth Argyle đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 0.7 | Ghi bàn | 2.1 |
| 3.3 | Mất bàn | 1 | 2.5 | Mất bàn | 1 |
| 22.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 17.9 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 4 | Phạt góc | 5.7 | 4.1 | Phạt góc | 6.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 14.3 | 11.7 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 40.3% | TL kiểm soát bóng | 37% | 47.1% | TL kiểm soát bóng | 42.6% |
Northampton Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Plymouth Argyle
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 10
- 16
- 14
- 22
- 19
- 16
- 15
- 16
- 21
- 19
- 19
- 19
- 14
- 8
- 20
- 17
- 17
- 26
- 17
- 10
- 14
- 17
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Northampton Town (90 Trận đấu) | Plymouth Argyle (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 5 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 9 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 8 | 6 | 0 |
| HT thua/FT thua | 13 | 17 | 3 | 7 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




