Sự kiện chính
1'
Dru Yearwood
11'
17'
22'
25'
Ewan Henderson
45'
Aaron Morley
Ewan Henderson
59'
68'
Josh Benson
Arjany Martha
Andre Vidigal
Fred Onyedinma
68'
Jack Matton
Connor Taylor
68'
77'
Harry Gray
Micah Olabiyi
Junior Quitirna
78'
Mohamed Keita
Taylor Allen
78'
90'
90'
Jordan Hugill
Joe Rafferty
90'
James Clarke
Jack Holmes
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Wycombe vs Rotherham United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 0.6 |
| 2.7 | Mất bàn | 1 | 2 | Mất bàn | 2 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 8.3 | Phạt góc | 3.7 | 6.5 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 14.7 | 10.8 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 64.3% | TL kiểm soát bóng | 40% | 54.9% | TL kiểm soát bóng | 46.5% |
Wycombe
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rotherham United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 9
- 18
- 15
- 10
- 15
- 8
- 18
- 18
- 18
- 26
- 21
- 9
- 15
- 11
- 14
- 19
- 21
- 11
- 10
- 19
- 15
- 28
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wycombe (93 Trận đấu) | Rotherham United (91 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 15 | 6 | 9 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 9 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 5 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 7 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 5 | 7 |
| HT thua/FT thua | 5 | 11 | 9 | 18 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




