Sự kiện chính
2'
23'
26'
57'
Isaak James Davies
Chris Willock
57'
Alex Robertson
David Turnbull
57'
Omari Kellyman
Joel Colwill
61'
63'
65'
Omari Kellyman
66'
70'
Noah Williams
Joel Bagan
Stephen McLaughlin
Jordan Bowery
72'
Oliver Irow
Nathan Moriah Welsh
76'
Joe Gardner
Rhys Oates
76'
79'
Regan Hendry
82'
Elliot Hartmann
Regan Hendry
84'
Ollie Taylor
Louis Reed
84'
86'
88'
Paul Moreno
Rubin Colwill
Oliver Irow
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 1
- 1 0
- 8 11
- 4 9
- 41 39
- 2.17 1.72
- 1.51 1.48
- 0.67 0.24
- 2.17 1.72
- 3.31 2.22
- 21 39
- 15 31
- 37 33
- 4 6
- 33 18
- 6 Phạt góc 8
- 6 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 20
- 10 Sút cầu môn 7
- 62 Tấn công 138
- 64 Tấn công nguy hiểm 125
- 1 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Sút trúng cột dọc 5
- 7 Đá phạt trực tiếp 14
- 231 Chuyền bóng 545
- 14 Phạm lỗi 7
- 2 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 4 Đánh đầu thành công 6
- 3 Cứu thua 4
- 14 Tắc bóng 6
- 7 Beat 7
- 9 Quả ném biên 20
- 0 Woodwork 2
- 14 Tắc bóng thành công 7
- 14 Challenge 3
- 5 Tạt bóng thành công 7
- 5 Kiến tạo 3
- 27 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng Mansfield Town vs Cardiff City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 0.7 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 13 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 6 | 4.3 | Phạt góc | 9.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 8.7 | 11.5 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 37% | TL kiểm soát bóng | 67.3% | 44.2% | TL kiểm soát bóng | 65.7% |
Mansfield Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cardiff City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 19
- 8
- 8
- 22
- 25
- 20
- 17
- 15
- 17
- 23
- 13
- 10
- 15
- 16
- 18
- 13
- 15
- 24
- 22
- 13
- 11
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mansfield Town (90 Trận đấu) | Cardiff City (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 9 | 8 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 6 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 10 | 5 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 10 | 1 | 2 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




