Sự kiện chính
Taylor Gardner-Hickman
Kristi Montgomery
46'
Todd Cantwell
Yuri Oliveira Ribeiro
46'
54'
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
59'
Silko Thomas
Jeremy Monga
60'
Jordan Ayew
Louis Page
Sean McLoughlin
62'
Matty Litherland
Ryan Alebiosu
71'
Mathias Jorgensen
Adam Forshaw
71'
73'
Jordan James
Patson Daka
73'
Olabade Aluko
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Dion De Neve
Moussa Baradji
77'
78'
88'
Kevon Gray
Harry Souttar
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 4
- 3 3
- 7 18
- 5 4
- 33 39
- 1.31 2.71
- 0.93 0.32
- 0.38 2.39
- 1.31 2.71
- 0.26 3.2
- 29 28
- 14 20
- 20 25
- 13 14
- 28 21
- 9 Phạt góc 11
- 2 Phạt góc (HT) 6
- 1 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 22
- 3 Sút cầu môn 9
- 100 Tấn công 83
- 41 Tấn công nguy hiểm 40
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Sút trúng cột dọc 7
- 6 Đá phạt trực tiếp 7
- 451 Chuyền bóng 442
- 7 Phạm lỗi 6
- 1 Việt vị 0
- 24 Đánh đầu 30
- 13 Đánh đầu thành công 14
- 8 Cứu thua 4
- 6 Tắc bóng 11
- 4 Beat 4
- 23 Quả ném biên 22
- 6 Tắc bóng thành công 14
- 13 Challenge 13
- 2 Tạt bóng thành công 7
- 25 Chuyền dài 12
Dữ liệu đội bóng Blackburn Rovers vs Leicester City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 6 | 4.6 | Phạt góc | 6.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 8.3 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 34.7% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 39% | TL kiểm soát bóng | 53% |
Blackburn Rovers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Leicester City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 26
- 12
- 19
- 30
- 16
- 6
- 14
- 12
- 0
- 24
- 23
- 7
- 15
- 15
- 7
- 23
- 26
- 13
- 13
- 10
- 18
- 28
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Blackburn Rovers (91 Trận đấu) | Leicester City (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 8 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 8 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 6 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 8 | 7 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 12 | 4 | 6 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




