Sự kiện chính
1'
35'
Ben Pearson
46'
Tatsuki Seko
Ben Pearson
59'
Jesurun Rak Sakyi
Bae Jun Ho
59'
Sam Gallagher
Lamine Cisse
60'
Junior Tchamadeu
Ross McCrorie
63'
71'
Sydney Agina
Junior Tchamadeu
Mark Sykes
Sam Morsy
74'
Sam Bell
Tomi Horvat
81'
Emil Ris Jakobsen
Delano Burgzorg
84'
87'
Milan Smit
Million Manhoef
88'
90'
Jesurun Rak Sakyi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 1
- 1 1
- 8 6
- 5 10
- 43 35
- 1.83 0.89
- 1.12 0.52
- 0.71 0.37
- 1.83 0.89
- 1.67 0.3
- 18 21
- 10 27
- 32 22
- 11 13
- 25 7
- 2 Phạt góc 15
- 0 Phạt góc (HT) 7
- 1 Thẻ vàng 3
- 13 Sút bóng 16
- 5 Sút cầu môn 2
- 56 Tấn công 101
- 25 Tấn công nguy hiểm 57
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Sút trúng cột dọc 9
- 13 Đá phạt trực tiếp 7
- 399 Chuyền bóng 453
- 7 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 4
- 22 Đánh đầu 28
- 11 Đánh đầu thành công 14
- 2 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 6
- 4 Beat 5
- 14 Quả ném biên 17
- 1 Woodwork 1
- 16 Tắc bóng thành công 6
- 8 Challenge 7
- 6 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 0
- 12 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Bristol City vs Stoke City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2.7 | Mất bàn | 2.7 | 1.5 | Mất bàn | 2 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 15.1 | Bị sút cầu môn | 14.6 |
| 3.3 | Phạt góc | 8.3 | 4.8 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 8.3 | 9.4 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 47% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 46.7% |
Bristol City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Stoke City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 17
- 17
- 8
- 15
- 26
- 17
- 20
- 12
- 8
- 20
- 17
- 16
- 11
- 23
- 6
- 13
- 15
- 6
- 31
- 20
- 6
- 16
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bristol City (93 Trận đấu) | Stoke City (91 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 9 | 12 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 5 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 12 | 9 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 3 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 4 | 14 |
| HT thua/FT thua | 8 | 14 | 7 | 11 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




