Sự kiện chính
16'
Cameron Brannagan
Yunus Emre Konak
34'
Thierno Ballo
39'
48'
59'
Jamie McDonnell
Jamie Donley
59'
Mark Harris
Will Lankshear
59'
Jeon Se-jin
Stanley Mills
Billy Mitchell
Casper De Norre
61'
Alfie Doughty
Zak Sturge
61'
Luke James Cundle
Thierno Ballo
62'
Will Smallbone
Femi Azeez
74'
Macaulay Langstaff
Barry Bannan
81'
88'
Sam Long
Hidde ter Avest
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 0 1
- 16 3
- 6 1
- 43 48
- 1.91 0.91
- 1.06 0.91
- 0.85 0
- 1.91 0.91
- 2.46 0.59
- 48 8
- 44 6
- 24 29
- 19 19
- 6 30
- 14 Phạt góc 1
- 10 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 0
- 22 Sút bóng 4
- 8 Sút cầu môn 1
- 108 Tấn công 51
- 90 Tấn công nguy hiểm 14
- 8 Sút ngoài cầu môn 2
- 6 Sút trúng cột dọc 1
- 6 Đá phạt trực tiếp 8
- 544 Chuyền bóng 290
- 8 Phạm lỗi 6
- 2 Việt vị 0
- 45 Đánh đầu 31
- 21 Đánh đầu thành công 17
- 1 Cứu thua 6
- 8 Tắc bóng 14
- 6 Beat 3
- 24 Quả ném biên 14
- 1 Woodwork 0
- 12 Tắc bóng thành công 14
- 6 Challenge 9
- 13 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 0
- 36 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng Millwall vs Oxford United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 16.1 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.7 | 5.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 11.6 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 44.7% | 45.3% | TL kiểm soát bóng | 41.6% |
Millwall
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Oxford United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 17
- 14
- 17
- 10
- 17
- 16
- 20
- 20
- 6
- 30
- 20
- 15
- 20
- 12
- 15
- 15
- 22
- 22
- 18
- 10
- 9
- 25
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Millwall (91 Trận đấu) | Oxford United (91 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 16 | 6 | 11 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 9 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 10 | 7 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 9 | 2 | 3 | 9 |
| HT thua/FT thua | 5 | 11 | 12 | 13 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




