Sự kiện chính
Jordan Storey
10'
12'
Andy Moran
34'
Odel Offiah
Jordan Storey
46'
David Cornell
Daniel Iversen
46'
47'
Milutin Osmajic
Daniel Jebbison
58'
Jordan Thompson
Alfie Devine
58'
60'
68'
James Bree
Cameron Bragg
68'
Cyle Larin
Ross Stewart
69'
Finn Azaz
Cameron Archer
Robbie Brady
Andy Moran
75'
77'
Ryan Manning
Wellington Santos
81'
Finn Azaz
84'
Samuel Ikechukwu Edozie
Tom Fellows
90'
Andrija Vukcevic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 1 0
- 11 12
- 5 6
- 38 58
- 1.72 2.21
- 1.11 1.93
- 0.6 0.28
- 1.72 2.21
- 1.52 2.18
- 26 25
- 28 14
- 20 37
- 18 21
- 27 30
- 10 Phạt góc 5
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 18
- 5 Sút cầu môn 5
- 95 Tấn công 100
- 58 Tấn công nguy hiểm 38
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 5 Sút trúng cột dọc 7
- 6 Đá phạt trực tiếp 11
- 379 Chuyền bóng 478
- 11 Phạm lỗi 6
- 0 Việt vị 2
- 6 Đánh đầu 1
- 18 Đánh đầu thành công 21
- 2 Cứu thua 4
- 7 Tắc bóng 12
- 6 Beat 11
- 11 Quả ném biên 9
- 0 Woodwork 1
- 7 Tắc bóng thành công 18
- 14 Challenge 4
- 6 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 3
- 30 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Preston North End vs Southampton đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.1 | Ghi bàn | 0.6 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.8 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 20.7 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 16.6 |
| 6 | Phạt góc | 3.7 | 4.1 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 8.7 | 10.6 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 38.7% | 49.7% | TL kiểm soát bóng | 44.2% |
Preston North End
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Southampton
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 16
- 21
- 12
- 13
- 16
- 18
- 20
- 15
- 12
- 21
- 20
- 9
- 14
- 9
- 20
- 14
- 17
- 21
- 12
- 17
- 8
- 26
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Preston North End (46 Trận đấu) | Southampton (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




