Sự kiện chính
Leo Walta
Melker Widell
36'
Jay Fulton
Marko Stamenic
46'
60'
Miles Leaburn
Reece Burke
60'
Joe Rankin-Costello
Jayden Fevrier
61'
Sonny Carey
Conor Coady
Adam Idah
Liam Cullen
65'
74'
75'
Luke Berry
Harvey Knibbs
78'
Charlie Kelman
Lyndon Dykes
Thomas Woodward
Zan Vipotnik
78'
Joel Ward
Josh Key
78'
79'
82'
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 1 1
- 12 9
- 8 3
- 35 39
- 1.03 0.89
- 0.76 0.39
- 0.27 0.5
- 1.03 0.89
- 1.83 0.68
- 23 19
- 18 8
- 20 20
- 15 19
- 12 23
- 10 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 20 Sút bóng 12
- 8 Sút cầu môn 3
- 106 Tấn công 69
- 50 Tấn công nguy hiểm 25
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 6 Sút trúng cột dọc 5
- 14 Đá phạt trực tiếp 5
- 620 Chuyền bóng 244
- 5 Phạm lỗi 14
- 4 Việt vị 1
- 18 Đánh đầu 1
- 17 Đánh đầu thành công 20
- 2 Cứu thua 5
- 1 Tắc bóng 6
- 1 Beat 4
- 24 Quả ném biên 18
- 7 Tắc bóng thành công 6
- 8 Challenge 3
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 2 Kiến tạo 1
- 23 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng Swansea City vs Charlton Athletic đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.1 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 14.5 | Bị sút cầu môn | 16.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 2.7 | 3.6 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 6.3 | Phạm lỗi | 14.7 | 9.5 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 36% | 49.3% | TL kiểm soát bóng | 40.4% |
Swansea City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Charlton Athletic
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 7
- 20
- 11
- 10
- 14
- 17
- 14
- 12
- 29
- 27
- 22
- 9
- 14
- 9
- 16
- 26
- 22
- 19
- 14
- 14
- 10
- 17
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Swansea City (91 Trận đấu) | Charlton Athletic (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 8 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 6 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 7 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 7 | 16 | 6 | 4 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




