Sự kiện chính
Charlie Barker
19'
Taylor Richards
Louie Copley
32'
63'
Kelly NMai
Princewill Ehibhatiomhan
63'
Fabio Borini
Rosarie Longelo
Ryan Loft
Tobi Adeyemo
68'
77'
Alfie Dorrington
Brandon Cooper
77'
Kallum Cesay
Joshua Austerfield
Akinwale Joseph Odimayo
Ade Adeyemo
82'
Max Anderson
Dion Pereira
82'
83'
Cole Stockton
Oliver Turton
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 4
- 0 4
- 7 13
- 5 4
- 68 69
- 0.4 2.04
- 0.34 1.35
- 0.06 0.7
- 0.4 2.04
- 0.25 1.38
- 16 36
- 8 30
- 23 28
- 45 41
- 54 31
- 3 Phạt góc 11
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 12 Sút bóng 17
- 4 Sút cầu môn 4
- 85 Tấn công 102
- 29 Tấn công nguy hiểm 65
- 5 Sút ngoài cầu môn 9
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 242 Chuyền bóng 309
- 10 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 3
- 85 Đánh đầu 87
- 45 Đánh đầu thành công 41
- 4 Cứu thua 4
- 5 Tắc bóng 7
- 2 Beat 8
- 20 Quả ném biên 34
- 0 Woodwork 2
- 10 Tắc bóng thành công 7
- 9 Challenge 4
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 20 Chuyền dài 31
Dữ liệu đội bóng Crawley Town vs Salford City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.5 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 4 | Phạt góc | 4.3 | 5 | Phạt góc | 4.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 9.3 | 11 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 52% | 53.3% | TL kiểm soát bóng | 51.9% |
Crawley Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Salford City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 14
- 6
- 8
- 15
- 18
- 18
- 12
- 18
- 18
- 34
- 30
- 10
- 12
- 10
- 7
- 18
- 17
- 22
- 29
- 14
- 4
- 26
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Crawley Town (45 Trận đấu) | Salford City (91 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 12 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 12 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 8 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 7 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 8 | 9 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




