Sự kiện chính
24'
37'
61'
Rushian Hepburn-Murphy
Nathaniel Mendez Laing
61'
Aaron Nemane
Gethin Jones
67'
Aaron Collins
Curtis Nelson
Rafaele Cirino
James Bolton
74'
82'
Luke Offord
Jack Sanders
Owen Devonport
Will Davies
82'
82'
Dan Crowley
Liam Kelly
Crispin McLean
Mark Helm
83'
George Morrison
Ronan Coughlan
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 0
- 2 0
- 6 10
- 3 4
- 48 61
- 0.75 1
- 0.65 0.81
- 0.1 0.18
- 0.75 1
- 0.34 2.16
- 27 28
- 15 30
- 27 30
- 21 31
- 40 31
- 5 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 10 Sút bóng 15
- 3 Sút cầu môn 5
- 103 Tấn công 131
- 43 Tấn công nguy hiểm 58
- 6 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 6 Đá phạt trực tiếp 7
- 339 Chuyền bóng 446
- 7 Phạm lỗi 6
- 1 Việt vị 0
- 50 Đánh đầu 54
- 21 Đánh đầu thành công 31
- 3 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng 4
- 5 Beat 8
- 27 Quả ném biên 29
- 17 Tắc bóng thành công 16
- 10 Challenge 3
- 6 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 1
- 26 Chuyền dài 38
Dữ liệu đội bóng Fleetwood Town vs Milton Keynes Dons đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 0.9 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 11 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.7 | 5.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 13.2 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 50.3% | TL kiểm soát bóng | 48.4% |
Fleetwood Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Milton Keynes Dons
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 18
- 7
- 18
- 15
- 27
- 15
- 5
- 26
- 12
- 28
- 17
- 7
- 9
- 7
- 9
- 22
- 15
- 10
- 12
- 17
- 30
- 35
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fleetwood Town (91 Trận đấu) | Milton Keynes Dons (91 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 12 | 18 | 14 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 4 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 15 | 6 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 12 | 8 | 8 |
| HT thua/FT thua | 7 | 9 | 5 | 8 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




