Sự kiện chính
5'
Tobias Brenan
13'
Shawn McCoulsky
21'
Bryn Morris
29'
45'
Nikola Tavares
46'
Kane Smith
Nikola Tavares
46'
Daniele Collinge
64'
Joseph Kizzi
Daniele Collinge
65'
Nnamdi Ofoborh
Anthony Hartigan
George Thomson
Tobias Brenan
65'
68'
Diallang Jaiyesimi
Ryan Glover
Stephen Duke-McKenna
Thomas Hillman
73'
81'
Phil Chinedu
Idris Kanu
82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 1
- 2 0
- 9 8
- 5 4
- 64 71
- 2.03 0.91
- 1.17 0.64
- 0.07 0.27
- 1.24 0.91
- 0.88 2.71
- 30 22
- 28 15
- 35 35
- 29 36
- 48 31
- 4 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 14 Sút bóng 11
- 3 Sút cầu môn 5
- 97 Tấn công 107
- 61 Tấn công nguy hiểm 51
- 9 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 9 Đá phạt trực tiếp 14
- 325 Chuyền bóng 376
- 14 Phạm lỗi 10
- 3 Việt vị 0
- 57 Đánh đầu 73
- 29 Đánh đầu thành công 36
- 4 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng 11
- 11 Beat 4
- 20 Quả ném biên 32
- 1 Woodwork 0
- 9 Tắc bóng thành công 11
- 5 Challenge 4
- 9 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 1
- 31 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng Harrogate Town vs Barnet đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3.7 | 1.3 | Ghi bàn | 2.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.5 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 6 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 5.7 | Phạt góc | 8 | 4.7 | Phạt góc | 7.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 11 | 12.7 | Phạm lỗi | 11 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 58% | 46.2% | TL kiểm soát bóng | 54.1% |
Harrogate Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Barnet
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 11
- 22
- 9
- 11
- 23
- 11
- 17
- 0
- 7
- 33
- 29
- 8
- 16
- 13
- 2
- 15
- 28
- 15
- 9
- 21
- 21
- 26
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Harrogate Town (91 Trận đấu) | Barnet (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 8 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 9 | 13 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 14 | 10 | 4 | 3 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




