Sự kiện chính
26'
Reagan Ogle
Joe Garner
54'
61'
Conor Grant
Isaac Sinclair
64'
70'
Patrick Madden
Tyler Walton
72'
Joshua Jack Smith
Devon Matthews
Oliver Hammond
Kai Payne
74'
Jake Leake
Josh Hawkes
74'
75'
87'
Charlie Brown
Luke Butterfield
Frankie McMahon-Brown
Jamie Robson
90'
Isaac Anderson
Kane Taylor
90'
90'
Charlie Brown
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 1
- 1 1
- 8 3
- 1 4
- 55 58
- 1.41 0.37
- 0.81 0.36
- 0.61 0.01
- 1.41 0.37
- 1.88 0.54
- 15 10
- 12 8
- 22 30
- 33 28
- 11 24
- 5 Phạt góc 0
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 9 Sút bóng 7
- 5 Sút cầu môn 4
- 109 Tấn công 80
- 32 Tấn công nguy hiểm 17
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 11 Đá phạt trực tiếp 14
- 352 Chuyền bóng 386
- 14 Phạm lỗi 11
- 5 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 13
- 33 Đánh đầu thành công 28
- 4 Cứu thua 2
- 3 Tắc bóng 8
- 2 Beat 3
- 28 Quả ném biên 19
- 4 Tắc bóng thành công 13
- 6 Challenge 13
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 2 Kiến tạo 0
- 34 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Oldham Athletic vs Accrington Stanley đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.8 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 13 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 4.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 8.7 | 11.8 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 48.3% | TL kiểm soát bóng | 47.3% |
Oldham Athletic
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Accrington Stanley
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 13
- 10
- 16
- 10
- 16
- 22
- 16
- 16
- 13
- 26
- 18
- 2
- 15
- 17
- 5
- 23
- 23
- 15
- 23
- 10
- 12
- 30
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Oldham Athletic (45 Trận đấu) | Accrington Stanley (91 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 8 | 11 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 0 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 7 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 7 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 9 | 17 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




