Sự kiện chính
Thomas Wilson-Brown
18'
19'
45'
Aidan Borland
Tom Nichols
46'
46'
Janoi Donacien
Kyle McFadzean
Michael Oluwakorede Olakigbe
Jamie Knight-Lebel
46'
Junior Hoilett
51'
58'
Ryan Stirk
61'
71'
Tom Naylor
Liam Mandeville
Ollie Palmer
Junior Hoilett
71'
Joseph Leonard Snowdon
Thomas Wilson-Brown
71'
Ben Middlemas
75'
Darren Oldaker
Ben Middlemas
76'
78'
Lee Bonis
90'
James Berry-McNally
Armando Dobra
90'
William Grigg
Lee Bonis
90'
Will Dickson
Sammy Braybroke
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 1
- 2 0
- 11 6
- 2 5
- 74 74
- 1.53 1.75
- 1.19 1.69
- 0.33 0.06
- 1.53 1.75
- 2.81 1.86
- 36 16
- 31 14
- 34 36
- 40 38
- 25 53
- 8 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 2
- 9 Sút bóng 11
- 3 Sút cầu môn 3
- 105 Tấn công 128
- 56 Tấn công nguy hiểm 50
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 9 Đá phạt trực tiếp 11
- 359 Chuyền bóng 367
- 11 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 1
- 78 Đánh đầu 78
- 40 Đánh đầu thành công 38
- 1 Cứu thua 5
- 15 Tắc bóng 12
- 6 Beat 7
- 33 Quả ném biên 33
- 16 Tắc bóng thành công 13
- 8 Challenge 3
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 2
- 25 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng Swindon Town vs Chesterfield đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 3 | Mất bàn | 0.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 15.9 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.6 | Phạt góc | 7.1 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 8 | Phạm lỗi | 10.7 | 8.4 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 43% | TL kiểm soát bóng | 53% | 48.5% | TL kiểm soát bóng | 60% |
Swindon Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chesterfield
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 14
- 12
- 16
- 12
- 21
- 20
- 0
- 18
- 26
- 31
- 21
- 18
- 7
- 9
- 10
- 15
- 30
- 27
- 15
- 15
- 17
- 15
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Swindon Town (91 Trận đấu) | Chesterfield (93 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 9 | 16 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 10 | 7 | 5 | 11 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT hòa | 10 | 5 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 6 | 7 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 6 | 2 | 9 |
| HT thua/FT thua | 6 | 10 | 6 | 7 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




