Sự kiện chính
43'
Kristian Dennis
Nohan Kenneh
53'
Joe Ironside
Kaiyne Woolery
53'
64'
65'
Clarke Oduor
Kieran Green
65'
Jude Soonsup-Bell
Andy Cook
77'
Jaze Kabia
Geza David Turi
84'
Reece Staunton
Jayden Sweeney
84'
Darragh Burns
Justin Amaluzor
90'
Jamie Walker
James Plant
Sam Finley
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 3
- 0 2
- 5 8
- 3 5
- 71 66
- 0.65 1.45
- 0.47 1.07
- 0.18 0.38
- 0.65 1.45
- 0.98 1.39
- 15 25
- 10 19
- 28 29
- 43 37
- 39 36
- 4 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 9 Sút bóng 13
- 2 Sút cầu môn 3
- 101 Tấn công 102
- 36 Tấn công nguy hiểm 55
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Sút trúng cột dọc 5
- 10 Đá phạt trực tiếp 10
- 274 Chuyền bóng 409
- 10 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 50
- 43 Đánh đầu thành công 37
- 2 Cứu thua 1
- 6 Tắc bóng 9
- 3 Beat 1
- 29 Quả ném biên 31
- 6 Tắc bóng thành công 9
- 5 Challenge 7
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 1
- 39 Chuyền dài 36
Dữ liệu đội bóng Tranmere Rovers vs Grimsby Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3.3 | 0.6 | Ghi bàn | 2.3 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.6 | Mất bàn | 1 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 4 | Phạt góc | 5.7 | 4.4 | Phạt góc | 5.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 10 | 12.4 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 41.3% | 44.1% | TL kiểm soát bóng | 50% |
Tranmere Rovers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Grimsby Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 8
- 12
- 10
- 12
- 29
- 12
- 12
- 18
- 17
- 28
- 21
- 8
- 15
- 8
- 18
- 18
- 15
- 17
- 18
- 20
- 12
- 25
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tranmere Rovers (91 Trận đấu) | Grimsby Town (91 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 3 | 12 | 12 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 6 | 9 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 4 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 5 | 5 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 13 | 9 | 2 |
| HT thua/FT thua | 11 | 9 | 6 | 11 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




