Sự kiện chính
48'
51'
Oscar Hojlund
52'
59'
Jean Matteo Bahoya
Jonathan Michael Burkardt
61'
Rasmus Nissen Kristensen
Ellyes Skhiri
61'
Fares Chaibi
Oscar Hojlund
61'
68'
Giorgi Gocholeishvili
Bakery Jatta
68'
Damion Downs
Robert-Nesta Glatzel
Rasmus Nissen Kristensen
71'
78'
Luka Vuskovic
Albert Gronbaek
79'
Daniel Elfadli
Albert-Mboyo Sambi Lokonga
Younes Ebnoutalib
Hugo Emanuel Larsson
82'
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Ansgar Knauff
82'
83'
Yussuf Yurary Poulsen
Jordan Torunarigha
Arnaud Kalimuendo
85'
88'
Nicolas Capaldo
Can Yilmaz Uzun
88'
Jean Matteo Bahoya
90'
Rasmus Nissen Kristensen
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 1 0
- 5 4
- 3 5
- 51 47
- 0.68 0.6
- 0.47 0.43
- 0.21 0.17
- 0.68 0.6
- 1.31 1.29
- 25 18
- 22 8
- 33 33
- 18 14
- 21 41
- 9 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 6 Thẻ vàng 1
- 1 Thẻ đỏ 0
- 8 Sút bóng 9
- 5 Sút cầu môn 4
- 105 Tấn công 73
- 68 Tấn công nguy hiểm 37
- 1 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 5 Đá phạt trực tiếp 13
- 503 Chuyền bóng 294
- 13 Phạm lỗi 5
- 0 Việt vị 2
- 33 Đánh đầu 31
- 18 Đánh đầu thành công 14
- 2 Cứu thua 4
- 11 Tắc bóng 12
- 5 Số lần thay người 5
- 8 Beat 6
- 23 Quả ném biên 11
- 0 Woodwork 1
- 11 Tắc bóng thành công 12
- 8 Challenge 8
- 2 Tạt bóng thành công 1
- 1 Kiến tạo 2
- 35 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Eintracht Frankfurt vs Hamburger SV đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2 | Mất bàn | 2.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.9 |
| 18.3 | Bị sút cầu môn | 19.7 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 16.4 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.3 | 4.3 | Phạt góc | 3.4 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 8.4 | Phạm lỗi | 11 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 60.5% | TL kiểm soát bóng | 44.7% |
Eintracht Frankfurt
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hamburger SV
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 6
- 20
- 11
- 13
- 20
- 16
- 18
- 16
- 16
- 23
- 20
- 12
- 7
- 11
- 16
- 14
- 18
- 14
- 20
- 19
- 16
- 28
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Eintracht Frankfurt (64 Trận đấu) | Hamburger SV (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 9 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 6 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 2 | 5 |
Cập nhật 02/05/2026 22:32




