Sự kiện chính
8'
20'
23'
49'
Andrej Kramaric
49'
55'
Maximilian Mittelstadt
Julian Chabot
55'
Ermedin Demirovic
Josha Vagnoman
58'
Bilal El Khannouss
64'
Bernardo Fernandes da Silva Junior
68'
69'
Atakan Karazor
76'
Lorenz Assignon
Bilal El Khannouss
Max Moerstedt
Tim Lemperle
81'
Ozan Kabak
83'
86'
Tiago Tomas
Jamie Leweling
Alexander Prass
Fisnik Asllani
90'
Kevin Akpoguma
Wouter Burger
90'
Muhammed Damar
Andrej Kramaric
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 4
- 2 2
- 13 10
- 9 4
- 32 42
- 2.11 1.75
- 1.59 1.4
- 0.52 0.35
- 2.11 1.75
- 3.06 1.1
- 41 17
- 14 15
- 21 29
- 11 13
- 23 27
- 4 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 22 Sút bóng 14
- 9 Sút cầu môn 5
- 68 Tấn công 74
- 44 Tấn công nguy hiểm 26
- 10 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 9 Đá phạt trực tiếp 18
- 358 Chuyền bóng 411
- 18 Phạm lỗi 9
- 2 Việt vị 3
- 26 Đánh đầu 22
- 11 Đánh đầu thành công 13
- 2 Cứu thua 6
- 3 Tắc bóng 5
- 4 Số lần thay người 4
- 3 Beat 3
- 20 Quả ném biên 18
- 2 Woodwork 0
- 9 Tắc bóng thành công 9
- 8 Challenge 7
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 2 Kiến tạo 2
- 29 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng TSG Hoffenheim vs VfB Stuttgart đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.8 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 2.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 14 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 5 | Phạt góc | 5.3 | 7 | Phạt góc | 6.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 7.7 | 13 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 57.7% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 59.6% | TL kiểm soát bóng | 59.8% |
TSG Hoffenheim
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
VfB Stuttgart
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 11
- 14
- 18
- 28
- 17
- 22
- 15
- 7
- 5
- 19
- 31
- 18
- 6
- 16
- 13
- 18
- 23
- 10
- 11
- 16
- 9
- 20
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | TSG Hoffenheim (64 Trận đấu) | VfB Stuttgart (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 5 | 9 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 7 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 8 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 11 | 9 | 4 | 6 |
Cập nhật 03/05/2026 02:01




