Sự kiện chính
31'
Eric Martel
33'
Diogo Leite
34'
55'
Jahmai Simpson-Pusey
Andrej Ilic
Ilyas Ansah
58'
Christopher Trimmel
Josip Juranovic
58'
Livan Burcu
Andras Schafer
58'
61'
62'
Felipe Chavez
Luca Waldschmidt
Tim Skarke
Stanley NSoki
67'
71'
Linton Maina
Jakub Kaminski
71'
Youssoupha Niang
Said El Mala
72'
Jan Thielmann
Marius Bulter
73'
80'
Joel Schmied
Kristoffer Lund Hansen
Alex Kral
Khedira Rani
88'
88'
Marvin Schwabe
89'
Livan Burcu
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 3
- 1 3
- 9 6
- 4 2
- 63 49
- 1.04 1.71
- 0.64 1.52
- 0.4 0.19
- 1.04 1.71
- 1.46 2.3
- 31 20
- 27 14
- 32 24
- 31 25
- 30 55
- 2 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 3
- 13 Sút bóng 8
- 2 Sút cầu môn 4
- 115 Tấn công 64
- 69 Tấn công nguy hiểm 30
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Sút trúng cột dọc 0
- 10 Đá phạt trực tiếp 7
- 461 Chuyền bóng 334
- 7 Phạm lỗi 10
- 0 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 20
- 30 Đánh đầu thành công 23
- 2 Cứu thua 1
- 7 Tắc bóng 12
- 5 Số lần thay người 5
- 7 Beat 3
- 29 Quả ném biên 25
- 14 Tắc bóng thành công 13
- 1 Challenge 7
- 7 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 2
- 30 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Union Berlin vs FC Koln đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 0.9 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.9 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 13 | 13.8 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 7.7 | Phạt góc | 4.3 | 4.1 | Phạt góc | 5.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 8.3 | 11.7 | Phạm lỗi | 8.1 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 38.6% | TL kiểm soát bóng | 46.5% |
Union Berlin
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Koln
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 19
- 12
- 14
- 12
- 7
- 20
- 11
- 12
- 7
- 27
- 40
- 7
- 8
- 9
- 12
- 32
- 21
- 16
- 14
- 7
- 23
- 27
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Union Berlin (64 Trận đấu) | FC Koln (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 9 | 12 | 3 | 4 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




