Sự kiện chính
14'
Han-Noah Massengo
24'
37'
Kristijan Jakic
Han-Noah Massengo
45'
Justin Njinmah
Jovan Milosevic
46'
Samuel Mbangula
Cameron Puertas
46'
Salim Musah
Karim Coulibaly
46'
64'
66'
Arthur Chaves
Jeffrey Gouweleeuw
66'
Marius Wolf
Dimitris Giannoulis
67'
Rodrigo Duarte Ribeiro
Michael Gregoritsch
69'
75'
Keven Schlotterbeck
Chrislain Matsima
Marco Friedl
76'
Marco Grull
Yukinari Sugawara
79'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 6
- 1 3
- 8 11
- 7 3
- 45 44
- 1.14 2.35
- 0.99 1.47
- 0.15 0.88
- 1.14 2.35
- 0.89 3.04
- 31 19
- 33 9
- 23 33
- 22 11
- 6 30
- 8 Phạt góc 2
- 6 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 15 Sút bóng 14
- 4 Sút cầu môn 7
- 146 Tấn công 70
- 81 Tấn công nguy hiểm 29
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 5 Sút trúng cột dọc 1
- 4 Đá phạt trực tiếp 11
- 666 Chuyền bóng 315
- 11 Phạm lỗi 4
- 4 Việt vị 1
- 7 Đánh đầu 1
- 22 Đánh đầu thành công 12
- 4 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng 7
- 4 Số lần thay người 5
- 4 Beat 9
- 24 Quả ném biên 12
- 1 Woodwork 0
- 13 Tắc bóng thành công 15
- 7 Challenge 13
- 8 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 3
- 35 Chuyền dài 13
Dữ liệu đội bóng Werder Bremen vs Augsburg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.7 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 22 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 15.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.3 | 4.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 8.7 | 10.6 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 36.7% | 54.8% | TL kiểm soát bóng | 43.5% |
Werder Bremen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Augsburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 17
- 9
- 11
- 12
- 8
- 12
- 25
- 18
- 11
- 42
- 25
- 14
- 10
- 14
- 17
- 16
- 24
- 12
- 19
- 23
- 14
- 19
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Werder Bremen (64 Trận đấu) | Augsburg (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 6 | 7 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 2 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 10 | 10 | 8 | 10 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




