Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 1 0
- 3 1
- 10 4
- 0.17 0.04
- 0.17 0.04
- 0.17 0.04
- 0.39 0.14
- 6 4
- 2 3
- 7 4
- 3 1
- 4 2
- 0 Phạt góc 1
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 4 Sút bóng 1
- 2 Sút cầu môn 1
- 9 Tấn công 27
- 8 Tấn công nguy hiểm 11
- 1 Sút ngoài cầu môn 0
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 3 Đá phạt trực tiếp 3
- 107 Chuyền bóng 62
- 3 Phạm lỗi 3
- 0 Việt vị 1
- 4 Đánh đầu 2
- 3 Đánh đầu thành công 1
- 1 Cứu thua 2
- 2 Tắc bóng 1
- 1 Beat 0
- 7 Quả ném biên 5
- 2 Tắc bóng thành công 1
- 0 Challenge 1
- 1 Tạt bóng thành công 0
- 3 Chuyền dài 7
Dữ liệu đội bóng Holstein Kiel vs E. Braunschweig đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.7 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 3.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 15.5 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 53.2% | TL kiểm soát bóng | 45.1% |
Holstein Kiel
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
E. Braunschweig
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 7
- 15
- 17
- 27
- 19
- 12
- 12
- 25
- 21
- 15
- 19
- 15
- 16
- 15
- 10
- 13
- 16
- 17
- 17
- 15
- 14
- 21
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Holstein Kiel (30 Trận đấu) | E. Braunschweig (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 5 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 9 | 13 |
Cập nhật 02/05/2026 18:00




