Sự kiện chính
58'
Fabian Kunze
65'
David Schramm
Leon Robinson
Jakob Lemmer
Jason Ceka
65'
66'
Norman Bassette
Marlon Ritter
68'
73'
Paul Joly
Luca Herrmann
Niklas Hauptmann
79'
Christoph Daferner
Vincent Vermeij
80'
83'
Atanas Chernev
Maxwell Gyamfi
83'
Ben Jungfleisch
Fabian Kunze
83'
Erik Wekesser
Simon Asta
Tim Schreiber
85'
Kofi Jeremy Amoako
85'
85'
Semih Sahin
Nils Froling
Ben Bobzien
87'
Lukas Boeder
Kofi Jeremy Amoako
87'
Robert Wagner
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 0
- 2 0
- 10 2
- 5 3
- 49 36
- 1.58 0.2
- 1.18 0.14
- 0.4 0.06
- 1.58 0.2
- 1.81 0
- 17 15
- 10 24
- 29 23
- 20 13
- 32 17
- 7 Phạt góc 4
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 3
- 15 Sút bóng 5
- 4 Sút cầu môn 0
- 74 Tấn công 93
- 22 Tấn công nguy hiểm 36
- 9 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 10 Đá phạt trực tiếp 9
- 509 Chuyền bóng 423
- 9 Phạm lỗi 10
- 2 Việt vị 0
- 33 Đánh đầu 33
- 20 Đánh đầu thành công 13
- 0 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng 8
- 6 Beat 3
- 17 Quả ném biên 27
- 7 Tắc bóng thành công 8
- 10 Challenge 7
- 2 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 0
- 21 Chuyền dài 32
Dữ liệu đội bóng Dynamo Dresden vs Kaiserslautern đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 14 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 15.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.7 | 4.2 | Phạt góc | 4.7 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 10.1 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 54.3% | 50.7% | TL kiểm soát bóng | 49.5% |
Dynamo Dresden
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kaiserslautern
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 20
- 10
- 7
- 30
- 15
- 21
- 15
- 3
- 13
- 17
- 28
- 14
- 11
- 10
- 13
- 12
- 21
- 17
- 17
- 21
- 9
- 23
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dynamo Dresden (31 Trận đấu) | Kaiserslautern (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 12 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 7 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 6 | 11 |
Cập nhật 03/05/2026 02:34




