Sự kiện chính
6'
12'
Lucas Hernandez
47'
Warren Zaire-Emery
Fabian Ruiz Pena
61'
Joao Neves
Ibrahim Mbaye
62'
62'
72'
Dermane Karim
Pablo Pagis
72'
Tosin Aiyegun
Ahmadou Bamba Dieng
73'
Jean Victor Makengo
Arthur Avom
Pierre Mounguengue
Desire Doue
75'
78'
80'
Darlin Yongwa
Panos Katseris
90'
Darlin Yongwa
Noah Cadiou(Reason:Penalty cancelled)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 2
- 2 0
- 15 4
- 9 1
- 36 27
- 1.99 0.79
- 1.48 0.4
- 0.51 0.39
- 1.99 0.79
- 1.31 2.2
- 36 7
- 29 8
- 28 25
- 8 2
- 6 20
- 12 Phạt góc 2
- 9 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 24 Sút bóng 5
- 6 Sút cầu môn 3
- 129 Tấn công 44
- 84 Tấn công nguy hiểm 12
- 10 Sút ngoài cầu môn 2
- 8 Sút trúng cột dọc 0
- 7 Đá phạt trực tiếp 9
- 619 Chuyền bóng 289
- 9 Phạm lỗi 7
- 1 Việt vị 2
- 14 Đánh đầu 8
- 8 Đánh đầu thành công 3
- 1 Cứu thua 4
- 13 Tắc bóng 8
- 3 Số lần thay người 4
- 9 Beat 4
- 27 Quả ném biên 10
- 3 Woodwork 0
- 13 Tắc bóng thành công 11
- 3 Challenge 13
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 1
- 28 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng PSG vs Lorient đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 1.3 | 3.1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.6 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 8.9 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 61.3% | TL kiểm soát bóng | 43.3% | 63.5% | TL kiểm soát bóng | 46.1% |
PSG
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lorient
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 10
- 6
- 14
- 21
- 22
- 12
- 18
- 20
- 10
- 23
- 24
- 6
- 12
- 20
- 17
- 16
- 9
- 13
- 19
- 23
- 12
- 20
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | PSG (64 Trận đấu) | Lorient (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 20 | 15 | 8 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 6 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 0 | 4 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




