Sự kiện chính
6'
8'
Aleksa Ilic
29'
55'
63'
Philipp Hosiner
65'
83'
Abdoulaye Kante
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 0
- 7 Sút bóng 10
- 2 Sút cầu môn 7
- 105 Tấn công 124
- 49 Tấn công nguy hiểm 68
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 7 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 3
Dữ liệu đội bóng Austria Wien (Youth) vs Floridsdorfer AC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 0.7 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 5 | Phạt góc | 3 | 5.3 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 10.8 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 40.7% | TL kiểm soát bóng | 49% | 50.5% | TL kiểm soát bóng | 49.6% |
Austria Wien (Youth)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Floridsdorfer AC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 14
- 11
- 17
- 21
- 21
- 13
- 17
- 19
- 12
- 15
- 17
- 28
- 11
- 13
- 11
- 18
- 17
- 13
- 20
- 10
- 8
- 15
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Austria Wien (Youth) (25 Trận đấu) | Floridsdorfer AC (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 6 | 8 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 5 | 5 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




