Sự kiện chính
29'
Thiago Almada
52'
Rodrigo Mendoza
Hugo Duro
Filip Ugrinic
59'
Diego Lopez Noguerol
Luis Rioja
59'
61'
Obed Vaargas
63'
Iker Luque
Rayane Belaid
63'
Cubo
Javi Morcillo
Csar Tarrega
67'
73'
Antoine Griezmann
Rodrigo Mendoza
73'
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Thiago Almada
Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Largie Ramazani
73'
Jesus Vazquez
Jose Luis Gaya Pena
73'
74'
Daniel Raba Antoli
Renzo Saravia
82'
82'
83'
Cubo(Reason:Goal confirmed)
90'
Aleksa Puric
Javier Bonar
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 3
- 0 2
- 8 12
- 4 8
- 48 52
- 1.11 1.78
- 0.9 1.34
- 0.21 0.44
- 1.11 1.78
- 0 2.22
- 21 28
- 19 14
- 37 40
- 11 12
- 15 17
- 1 Phạt góc 7
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 12 Sút bóng 20
- 0 Sút cầu môn 5
- 103 Tấn công 82
- 36 Tấn công nguy hiểm 40
- 7 Sút ngoài cầu môn 11
- 5 Sút trúng cột dọc 4
- 12 Đá phạt trực tiếp 9
- 470 Chuyền bóng 424
- 9 Phạm lỗi 12
- 4 Việt vị 4
- 25 Đánh đầu 23
- 11 Đánh đầu thành công 13
- 3 Cứu thua 0
- 12 Tắc bóng 10
- 5 Số lần thay người 5
- 8 Beat 14
- 23 Quả ném biên 20
- 1 Woodwork 1
- 12 Tắc bóng thành công 10
- 10 Challenge 16
- 4 Tạt bóng thành công 6
- 0 Kiến tạo 2
- 25 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng Valencia vs Atletico Madrid đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.4 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 2 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 15.3 |
| 5.7 | Phạt góc | 4 | 5.4 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 9 | 13.2 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 40.3% | TL kiểm soát bóng | 44.7% | 48.1% | TL kiểm soát bóng | 46.7% |
Valencia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atletico Madrid
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 20
- 7
- 12
- 7
- 17
- 25
- 16
- 20
- 16
- 30
- 16
- 2
- 13
- 20
- 20
- 17
- 20
- 17
- 18
- 20
- 9
- 22
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Valencia (71 Trận đấu) | Atletico Madrid (71 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 2 | 13 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 3 | 11 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 6 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 1 | 6 |
| HT thua/FT thua | 3 | 14 | 1 | 4 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




