Sự kiện chính
1'
Marco Schuster
Joel da Silva Kiala
20'
Petros Bagalianis
20'
43'
46'
Nico Neidhart
55'
Jonas Dirkner
Lars Gindorf
58'
66'
Benno Dietze
90'
Emil Holten
90'
Maximilian Krauß
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 6
- 12 Sút bóng 7
- 3 Sút cầu môn 3
- 86 Tấn công 95
- 44 Tấn công nguy hiểm 37
- 9 Sút ngoài cầu môn 4
- 21 Đá phạt trực tiếp 15
- 9 Phạm lỗi 18
- 6 Việt vị 3
- 11 Quả ném biên 24
Dữ liệu đội bóng Alemannia Aachen vs Hansa Rostock đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2.3 | 2.4 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 1 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 6.7 | 5.9 | Phạt góc | 5.9 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 12.8 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 51.2% | TL kiểm soát bóng | 50.8% |
Alemannia Aachen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hansa Rostock
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 14
- 25
- 15
- 11
- 21
- 14
- 15
- 12
- 10
- 19
- 21
- 7
- 10
- 11
- 15
- 17
- 28
- 17
- 7
- 15
- 15
- 30
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Alemannia Aachen (73 Trận đấu) | Hansa Rostock (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 8 | 14 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 3 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 7 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 7 | 6 | 4 | 8 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




