Sự kiện chính
44'
Daniel Banjaqui
Mauro Meireles Couto
57'
Bruno Ramos
Rafael Mota
59'
Eduardo Felicissimo
Rayan Lucas
59'
62'
64'
Miguel Figueiredo
Nuno Felix
64'
Jelani Trevisan
Anísio Cabral
Victor Guzman
Lucas Anjos
73'
Manuel Mendonca
Mauro Meireles Couto
73'
75'
Olivio Tome
76'
Peter Edokpolor
Olivio Tome
76'
Martim Ferreira
Rui Silva
80'
Joao Rego
Rafael Besugo
Rodrigo Dias
84'
86'
Francisco Neto
Goncalo Moreira
Eduardo Felicissimo
89'
90'
Miguel Figueiredo
90'
Arnas Voitinovicius
Bruno Ramos
90'
Flavio Goncalves
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 3
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 5
- 1 Thẻ đỏ 0
- 8 Sút bóng 18
- 4 Sút cầu môn 4
- 64 Tấn công 88
- 42 Tấn công nguy hiểm 62
- 4 Sút ngoài cầu môn 14
- 23 Đá phạt trực tiếp 18
- 16 Phạm lỗi 23
- 2 Việt vị 0
- 16 Quả ném biên 29
Dữ liệu đội bóng Sporting CP B vs Benfica B đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 1.2 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 8.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 7 | 4.5 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 14.3 | 11.2 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 51.9% | TL kiểm soát bóng | 51.2% |
Sporting CP B
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Benfica B
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 7
- 18
- 15
- 22
- 26
- 20
- 15
- 9
- 11
- 18
- 23
- 21
- 7
- 10
- 2
- 26
- 17
- 5
- 20
- 7
- 30
- 28
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sporting CP B (31 Trận đấu) | Benfica B (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 10 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 3 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 4 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 2 | 4 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




