Sự kiện chính
Caio Gobbo Secco
12'
13'
Jovane Cabral
25'
Rodrigo Pinho
31'
Max Scholze
36'
Ianis Stoica
Alonso Rodrigo
40'
Landerson(Reason:Penalty confirmed)
44'
Alan de Souza Guimaraes
45'
45'
Nile John
Mateja Stjepanovic
46'
Yan Maranhao
Afonso Assis
46'
Fabiano Josué De Souza Silva
50'
64'
Sydney van Hooijdonk
Rodrigo Pinho
Kiko
Landerson
68'
Luis Semedo
Alan de Souza Guimaraes
68'
70'
Kevin Hoog Jansson
Jovane Cabral
70'
Jefferson Anilson Silva Encada
Bruno Alberto Langa
73'
Leandro Santos
Fabiano Josué De Souza Silva
76'
77'
Jefferson Anilson Silva Encada
81'
Jorge Meireles
Alexandre Sola
81'
Tom Moustier
Abraham Marcus
90'
Otávio Manoel Galdino Fernandes
90'
Gilberto Batista
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 4
- 1 2
- 9 8
- 5 2
- 49 52
- 1.68 2.75
- 0.38 1.01
- 0.51 0.17
- 0.89 1.17
- 2.79 1.83
- 19 21
- 20 13
- 38 38
- 11 14
- 15 16
- 1 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 4
- 14 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 3
- 135 Tấn công 59
- 41 Tấn công nguy hiểm 29
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Sút trúng cột dọc 3
- 17 Đá phạt trực tiếp 16
- 562 Chuyền bóng 286
- 18 Phạm lỗi 18
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 27
- 11 Đánh đầu thành công 14
- 1 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng 12
- 8 Beat 8
- 21 Quả ném biên 15
- 15 Tắc bóng thành công 16
- 12 Challenge 11
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 2 Kiến tạo 0
- 30 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng Moreirense vs Estrela da Amadora đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0 | 0.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.2 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 3 | Phạt góc | 4.3 | 2.9 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 11 | 14.3 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 40% | TL kiểm soát bóng | 45% | 44.1% | TL kiểm soát bóng | 50.8% |
Moreirense
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Estrela da Amadora
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 10
- 8
- 18
- 5
- 21
- 20
- 10
- 26
- 28
- 14
- 10
- 7
- 14
- 11
- 8
- 14
- 21
- 21
- 25
- 21
- 23
- 23
- 7
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Moreirense (64 Trận đấu) | Estrela da Amadora (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 3 | 5 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 4 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 10 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 6 | 14 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




